squeeze for

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "squeeze for" có nghĩa gây áp lực hoặc ép buộc ai đó để lấy được thứ đó, thường tiền bạc, thông tin, hoặc sự đồng ý. Hành động này thường mang tính tiêu cực, thể hiện sự cưỡng ép hoặc đe dọa.

dụ sử dụng
  • (Kẻ tống tiền đã cố gắng ép chính trị gia để lấy tiền.)
  • (Cảnh sát đã ép nghi phạm để lấy thông tin về vụ cướp.)
  • ( ấy cảm thấy sếp đang ép làm thêm việc không trả lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to squeeze someone for a confession": ép ai đó thú nhận.

    • The interrogators squeezed the prisoner for a confession. (Những người thẩm vấn đã ép nhân thú nhận.)
  • "to squeeze someone for a favor": ép ai đó làm một việc giúp mình.

    • He squeezed his friend for a loan. (Anh ta đã ép bạn mình cho vay tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Squeeze (động từ): bóp, ép (nghĩa gốc). dụ: ( ấy vắt chanh.)
  • Squeeze out (cụm động từ): ép ra, vắt ra. dụ: (Họ vắt ra từng giọt nước.)
  • Squeeze through (cụm động từ): chui qua, len lỏi. dụ: (Anh ta len lỏi qua đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Extort (tống tiền, moi tiền): mang tính phạm tội. dụ: (Họ tống tiền người chủ cửa hàng.)
  • Coerce (cưỡng ép): dùng sức mạnh hoặc đe dọa. dụ: (Chính phủ cưỡng ép công dân nộp thuế.)
  • Pressure (gây áp lực): nhẹ nhàng hơn. dụ: (Anh ta gây áp lực buộc đồng ý.)
Các cụm từ liên quan
  • Squeeze someone dry: vắt kiệt ai đó (về tiền bạc hoặc nguồn lực).

    • The loan sharks squeezed him dry. (Bọn cho vay nặng lãi đã vắt kiệt anh ta.)
  • Squeeze the life out of someone: làm ai đó kiệt sức hoặc mất hết năng lượng.

    • The constant deadlines are squeezing the life out of me. (Những hạn chót liên tục đang làm tôi kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • Squeeze blood from a stone: cố gắng lấy thứ đó từ người không khả năng cho (thường tiền).
    • Asking him for a donation is like squeezing blood from a stone. (Đòi anh ta quyên góp giống như vắt máu từ đá vậy.)