squeeze out

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal verb): "squeeze out" có nghĩa bóp/ép/nặn ra (thường chất lỏng) hoặc gây áp lực để loại bỏ/đẩy ai đó ra ngoài.

  • Giải thích: Dùng lực tay để ép một vật chứa chất lỏng, làm chất lỏng chảy ra ngoài.
  • dụ:
    • She squeezed out the last bit of toothpaste from the tube. ( ấy đã nặn ra chút kem đánh răng cuối cùng từ ống.)
    • He squeezed out the wet sponge over the bucket. (Anh ấy đã vắt nước ra từ miếng bọt biển ướt lên trên cái .)
  • Giải thích: Gây áp lực (thường về tài chính, công việc) khiến ai đó phải rời bỏ vị trí, công ty, hoặc tổ chức.
  • dụ:
    • The new manager squeezed out the older employees by cutting their benefits. (Người quản lý mới đã ép các nhân viên lớn tuổi phải rời đi bằng cách cắt giảm phúc lợi của họ.)
    • Small businesses are often squeezed out of the market by large corporations. (Các doanh nghiệp nhỏ thường bị các tập đoàn lớn loại bỏ khỏi thị trường.)
  • Giải thích: Thu được một thứ đó (thông tin, tiền bạc, sự sống) với rất nhiều nỗ lực hoặc trong hoàn cảnh khó khăn.
  • dụ:
    • The reporter squeezed out a few details from the reluctant witness. (Phóng viên đã moi ra được vài chi tiết từ nhân chứng miễn cưỡng.)
    • He managed to squeeze out a living by doing odd jobs. (Anh ấy xoay xở kiếm sống qua ngày bằng những công việc lặt vặt.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (ép chất lỏng):

    • Don't forget to squeeze out the juice from the lemon. (Đừng quên vắt lấy nước từ quả chanh.)
    • The machine squeezes out the oil from the seeds. (Cỗ máy ép lấy dầu từ hạt.)
  • Nghĩa bóng (loại bỏ):

    • The company's restructuring squeezed out many middle managers. (Việc tái cấu trúc công ty đã loại bỏ nhiều quản lý cấp trung.)
    • He felt squeezed out of the decision-making process. (Anh ấy cảm thấy bị gạt ra khỏi quá trình ra quyết định.)
  • Nghĩa bóng (kiếm được khó khăn):

    • We finally squeezed out a victory in the last minute of the game. (Cuối cùng chúng tôi đã giành được chiến thắng trong những giây cuối cùng của trận đấu.)
    • She squeezed out a smile despite her sadness. ( ấy miễn cưỡng nở một nụ cười đang buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Squeeze out every last drop": Tận dụng triệt để, vắt kiệt đến giọt cuối cùng (cả nghĩa đen lẫn bóng).

    • He squeezed out every last drop of profit from the deal. (Anh ta vắt kiệt từng giọt lợi nhuận cuối cùng từ thương vụ này.)
  • "Squeeze out a living": Kiếm sống chật vật, đủ ăn đủ mặc.

    • The farmers squeezed out a living from the barren land. (Những người nông dân kiếm sống chật vật từ mảnh đất cằn cỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Squeeze (động từ): bóp, nắn, siết (không "out").
    • She squeezed his hand. ( ấy nắm chặt tay anh ấy.)
  • Squeezer (danh từ): dụng cụ ép (máy ép trái cây).
    • Use an orange squeezer to get the juice. (Dùng máy ép cam để lấy nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Extract (chiết xuất, moi ra): (moi thông tin).
  • Wring out (vắt ra): (vắt khăn).
  • Oust (loại bỏ, đuổi): (loại bỏ ai đó khỏi quyền lực).
  • Eke out (kiếm sống khó khăn): (kiếm sống qua ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squeeze in: chen vào, dành thời gian cho.
    • Can you squeeze me in for a meeting tomorrow? (Bạn có thể sắp xếp cho tôi một cuộc họp vào ngày mai không?)
  • Squeeze through: chui qua, lách qua (khe hẹp).
    • He squeezed through the narrow gap. (Anh ấy chui qua khe hẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Squeeze blood from a stone: cố moi tiền/tài nguyên từ người không .
    • Trying to get a refund from that company is like squeezing blood from a stone. (Cố đòi tiền hoàn lại từ công ty đó khác nào vắt máu từ đá.)