squeezing

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động siết chặt hoặc ép chặt: "squeezing" chỉ hành động dùng lực để nắm, bóp hoặc ép một vật đó, thường bằng tay.
    • Sự kẹp chặt: Trong ngữ cảnh không gian, "squeezing" có thể chỉ tình trạng bị ép vào một không gian chật hẹp.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "squeeze"):

    • Đang siết, đang bóp: Hành động đang diễn ra của việc dùng lực để nén hoặc ép.
    • Đang chen vào: Hành động đang cố gắng di chuyển vào một không gian nhỏ hoặc đông người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The squeezing of the lemon released its juice. (Hành động vắt chanh đã giải phóng nước cốt của .)
    • He gave her cheek a playful squeeze. (Anh ấy đã bóp ấy một cách đùa nghịch.)
  • Động từ:

    • She is squeezing the toothpaste tube to get the last bit out. ( ấy đang bóp tuýp kem đánh răng để lấy phần cuối cùng ra.)
    • The crowd was squeezing through the narrow doorway. (Đám đông đang chen nhau qua ô cửa hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "squeezing out": ép ra, vắt ra (chất lỏng hoặc thông tin).

    • The machine is squeezing out the water from the clothes. (Máy đang vắt nước ra khỏi quần áo.)
  • "squeezing in": chen vào (thời gian hoặc không gian).

    • She managed to squeeze in a quick workout before work. ( ấy đã cố gắng chen vào một buổi tập nhanh trước giờ làm.)
  • "squeezing through": chui qua, lách qua (khe hở hẹp).

    • The cat is squeezing through the gap in the fence. (Con mèo đang chui qua khe hở trong hàng rào.)
Biến thể từ gần giống
  • Squeeze (n, v): sự siết chặt; siết, bóp (dạng nguyên thể).
    • Give the bottle a squeeze to get the ketchup out. (Hãy bóp chai để lấy tương ra.)
  • Squeezer (n): dụng cụ vắt (như máy vắt cam).
    • She used a lemon squeezer to make fresh juice. ( ấy dùng máy vắt chanh để làm nước ép tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Compression (n): sự nén, sự ép.
  • Clenching (n): sự nắm chặt (thường dùng cho tay hoặc hàm).
  • Pressing (n): sự ấn, sự đè.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squeeze out: ép ra, vắt ra.
    • He squeezed out every drop of lemon juice. (Anh ấy đã vắt ra từng giọt nước chanh.)
  • Squeeze in: chen vào (thời gian hoặc không gian).
    • Can you squeeze in one more person in your car? (Bạn có thể chen thêm một người nữa vào xe của bạn không?)
  • Squeeze through: chui qua, lách qua.
    • The mouse squeezed through the tiny hole. (Con chuột đã chui qua cái lỗ nhỏ xíu.)
Thành ngữ liên quan
  • Squeeze someone dry: vắt kiệt sức lực hoặc tài chính của ai đó.
    • The high taxes are squeezing the middle class dry. (Thuế cao đang vắt kiệt tầng lớp trung lưu.)
  • Squeeze blood from a stone: cố gắng lấy thứ đó từ người không khả năng cho.
    • Trying to get money out of him is like squeezing blood from a stone. (Cố gắng lấy tiền từ anh ta chẳng khác nào vắt máu từ đá.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

squeezing
He is squeezing a fresh orange to make juice.