squeezing
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động siết chặt hoặc ép chặt: "squeezing" chỉ hành động dùng lực để nắm, bóp hoặc ép một vật gì đó, thường bằng tay.
- Sự kẹp chặt: Trong ngữ cảnh không gian, "squeezing" có thể chỉ tình trạng bị ép vào một không gian chật hẹp.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "squeeze"):
- Đang siết, đang bóp: Hành động đang diễn ra của việc dùng lực để nén hoặc ép.
- Đang chen vào: Hành động đang cố gắng di chuyển vào một không gian nhỏ hoặc đông người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The squeezing of the lemon released its juice. (Hành động vắt chanh đã giải phóng nước cốt của nó.)
- He gave her cheek a playful squeeze. (Anh ấy đã bóp má cô ấy một cách đùa nghịch.)
Động từ:
- She is squeezing the toothpaste tube to get the last bit out. (Cô ấy đang bóp tuýp kem đánh răng để lấy phần cuối cùng ra.)
- The crowd was squeezing through the narrow doorway. (Đám đông đang chen nhau qua ô cửa hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"squeezing out": ép ra, vắt ra (chất lỏng hoặc thông tin).
- The machine is squeezing out the water from the clothes. (Máy đang vắt nước ra khỏi quần áo.)
"squeezing in": chen vào (thời gian hoặc không gian).
- She managed to squeeze in a quick workout before work. (Cô ấy đã cố gắng chen vào một buổi tập nhanh trước giờ làm.)
"squeezing through": chui qua, lách qua (khe hở hẹp).
- The cat is squeezing through the gap in the fence. (Con mèo đang chui qua khe hở trong hàng rào.)
Biến thể và từ gần giống
- Squeeze (n, v): sự siết chặt; siết, bóp (dạng nguyên thể).
- Give the bottle a squeeze to get the ketchup out. (Hãy bóp chai để lấy tương cà ra.)
- Squeezer (n): dụng cụ vắt (như máy vắt cam).
- She used a lemon squeezer to make fresh juice. (Cô ấy dùng máy vắt chanh để làm nước ép tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Compression (n): sự nén, sự ép.
- Clenching (n): sự nắm chặt (thường dùng cho tay hoặc hàm).
- Pressing (n): sự ấn, sự đè.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Squeeze out: ép ra, vắt ra.
- He squeezed out every drop of lemon juice. (Anh ấy đã vắt ra từng giọt nước chanh.)
- Squeeze in: chen vào (thời gian hoặc không gian).
- Can you squeeze in one more person in your car? (Bạn có thể chen thêm một người nữa vào xe của bạn không?)
- Squeeze through: chui qua, lách qua.
- The mouse squeezed through the tiny hole. (Con chuột đã chui qua cái lỗ nhỏ xíu.)
Thành ngữ liên quan
- Squeeze someone dry: vắt kiệt sức lực hoặc tài chính của ai đó.
- The high taxes are squeezing the middle class dry. (Thuế cao đang vắt kiệt tầng lớp trung lưu.)
- Squeeze blood from a stone: cố gắng lấy thứ gì đó từ người không có khả năng cho.
- Trying to get money out of him is like squeezing blood from a stone. (Cố gắng lấy tiền từ anh ta chẳng khác nào vắt máu từ đá.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
