squelch circuit

Định nghĩa

Danh từ: squelch circuit (mạch squelch) một mạch điện tử được thiết kế để tự động tắt hoặc giảm âm lượng của máy thu (receiver) khi tín hiệu đầu vào trở nên yếu hơn so với nhiễu nền. hoạt động như một bộ lọc, ngăn chặn tiếng ồn khó chịu khi không tín hiệu mạnh, thường được sử dụng trong các thiết bịtuyến (radio), bộ đàm, hoặc máy thu thanh.

dụ sử dụng
  • (Mạch squelch của radio ngăn tiếng ồn tĩnh khi không đài nào được bắt.)
  • (Một mạch squelch được điều chỉnh đúng cách đảm bảo liên lạc rõ ràng trong bộ đàm hai chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Squelch circuit threshold": ngưỡng của mạch squelch, mức tín hiệu tối thiểu để mạch cho phép âm thanh đi qua.

    • Setting the squelch circuit threshold too high may cause weak signals to be missed. (Đặt ngưỡng mạch squelch quá cao có thể khiến các tín hiệu yếu bị bỏ qua.)
  • "Automatic squelch circuit": mạch squelch tự động, loại mạch tự điều chỉnh ngưỡng dựa trên cường độ nhiễu.

    • Modern radios often use an automatic squelch circuit for convenience. (Radio hiện đại thường sử dụng mạch squelch tự động để tiện lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Squelch (danh từ/động từ): tiếng lép bép; hành động dập tắt, chặn đứng (thường dùng trong ngữ cảnh âm thanh hoặc điện tử).

    • The squelch of the mud underfoot was loud. (Tiếng lép bép của bùn dưới chân rất lớn.)
    • He squelched the rumor immediately. (Anh ta đã dập tắt tin đồn ngay lập tức.)
  • Noise gate (danh từ): cổng nhiễu, một thiết bị hoặc mạch tương tự dùng trong âm thanh để loại bỏ tiếng ồn nền.

Từ đồng nghĩa
  • Mạch triệt nhiễu: cách gọi khác của "squelch circuit" trong tiếng Việt.
  • Mạch chặn nhiễu: thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh chức năng ngăn chặn tạp âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squelch out: dập tắt hoàn toàn (nhiễu hoặc âm thanh không mong muốn).

    • The filter squelched out all background hiss. (Bộ lọc đã dập tắt hoàn toàn tiếng rít nền.)
  • Squelch down: làm giảm hoặc triệt tiêu (tín hiệu hoặc tiếng ồn).

    • The circuit squelched down the noise to an acceptable level. (Mạch đã giảm tiếng ồn xuống mức chấp nhận được.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "squelch circuit" thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.
squelch circuit
A technician adjusts the squelch circuit on a radio receiver.