squelched

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị dập tắt, bị đàn áp: "squelched" mô tả trạng thái của một thứ đó (như cuộc nổi dậy, tin đồn, ý kiến) đã bị ngăn chặn hoặc kết thúc một cách mạnh mẽ, thường bằng lực hoặc quyền lực.
    • Bị chặn đứng, bị im bặt: Trong ngữ cảnh giao tiếp, "squelched" chỉ việc ai đó bị làm cho im lặng hoặc bị ngăn không cho nói tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The squelched rebellion left no hope for change. (Cuộc nổi dậy bị dập tắt đã để lại không còn hy vọng thay đổi.)
    • A squelched rumor quickly faded from public memory. (Một tin đồn bị chặn đứng nhanh chóng biến mất khỏi ký ức công chúng.)
    • Her squelched objection was met with silence. (Sự phản đối bị im bặt của ấy đã gặp phải sự im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "squelched" trong văn học: Thường dùng để miêu tả sự kết thúc đột ngột triệt để của một phong trào, ý tưởng, hoặc hành động.

    • The squelched uprising was a stark reminder of the regime's power. (Cuộc nổi dậy bị đàn áp một lời nhắc nhở rõ ràng về sức mạnh của chế độ.)
  • "squelched" trong ngữ cảnh xã hội: Chỉ việc một người bị ngăn chặn một cách thô bạo khi muốn bày tỏ quan điểm.

    • Every time he tried to speak, his voice was squelched by the louder crowd. (Mỗi lần anh ấy cố gắng nói, giọng nói của anh ấy đều bị đám đông ồn ào làm im bặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Squelch (động từ): dập tắt, đàn áp, hoặc làm im lặng.

    • The government squelched all dissent. (Chính phủ đã dập tắt mọi sự bất đồng chính kiến.)
  • Squelching (tính từ): tính chất dập tắt, đàn áp.

    • The squelching of free speech is a dangerous trend. (Việc đàn áp tự do ngôn luận một xu hướng nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Quelled: bị đàn áp, bị dập tắt (thường dùng cho các cuộc nổi dậy hoặc bạo loạn).
  • Suppressed: bị đàn áp, bị kìm nén (có thể dùng cho cảm xúc, thông tin, hoặc hành động).
  • Stifled: bị bóp nghẹt, bị ngăn chặn (thường dùng cho tiếng nói, ý kiến, hoặc sự phát triển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squelch down: dập tắt hoàn toàn, đàn áp triệt để.
    • The authorities squelched down the protest with force. (Chính quyền đã dập tắt hoàn toàn cuộc biểu tình bằng lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Squelch a rumor: dập tắt một tin đồn.

    • The company quickly squelched the rumor of bankruptcy. (Công ty nhanh chóng dập tắt tin đồn về việc phá sản.)
  • Squelch an uprising: đàn áp một cuộc nổi dậy.

    • The army was called in to squelch the uprising. (Quân đội đã được triệu tập để đàn áp cuộc nổi dậy.)
squelched
The rumor was quickly squelched by the official announcement.