squelcher

squelcher

A technician adjusts the squelcher on the radio receiver.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Mạch triệt âm (trong kỹ thuậttuyến): Một mạch điện trong máy thu thanh chức năng tự động ngắt tín hiệu khi tín hiệu thu được yếu hơn so với tạp âm nền, giúp giảm tiếng ồn khó chịu. 2. Lời nhận xét đanh thép, lời bác bỏ sắc sảo: Một câu nói hoặc nhận xét mạnh mẽ, tính chất đập tan hoặc làm im lặng đối phương, thường mang tính chỉ trích hoặc chế giễu.

dụ sử dụng
  • Mạch triệt âm:

    • The radio technician adjusted the squelcher to eliminate background noise. (Kỹ thuật viên radio đã điều chỉnh mạch triệt âm để loại bỏ tạp âm nền.)
  • Lời nhận xét đanh thép:

    • Her comment was a perfect squelcher that left everyone speechless. (Lời nhận xét của ấy một lời bác bỏ hoàn hảo khiến mọi người im lặng.)
    • He delivered a squelcher that ended the argument instantly. (Anh ta đưa ra một lời nhận xét sắc sảo, kết thúc cuộc tranh luận ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a squelcher": Dùng để chỉ một hành động hoặc lời nói tác dụng mạnh mẽ, làm dừng hẳn một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận.

    • The unexpected news was a squelcher, silencing the whole room. (Tin tức bất ngờ đó một lời bác bỏ, khiến cả căn phòng im lặng.)
  • "squelcher circuit": Cụm từ chuyên ngành để chỉ mạch triệt âm trong thiết bị điện tử.

    • The squelcher circuit is essential for clear communication in noisy environments. (Mạch triệt âm rất cần thiết cho giao tiếp rõ ràng trong môi trường ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Squelch (động từ): Dập tắt, làm im lặng, hoặc triệt tiêu.
    • He squelched the rumor with a firm statement. (Anh ta dập tắt tin đồn bằng một tuyên bố cứng rắn.)
  • Squelchy (tính từ): tính chất làm im lặng hoặc dập tắt (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Mạch triệt âm: (cổng chống ồn), (mạch tắt tiếng).
  • Lời nhận xét đanh thép: (lời đáp trả), (lời hạ thấp), (lời bác bỏ), (lời nói sắc bén, thường hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squelch out: Dập tắt hoàn toàn (một ý kiến, cảm xúc hoặc âm thanh).
    • The manager squelched out any objections before the meeting ended. (Quản lý đã dập tắt mọi ý kiến phản đối trước khi cuộc họp kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
  • A crushing remark: Một lời nhận xét đè bẹp, tương tự nghĩa với "squelcher".
    • His crushing remark was the squelcher that ended the debate. (Lời nhận xét đè bẹp của anh ta lời bác bỏ kết thúc cuộc tranh luận.)