squiggly
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lượn sóng, ngoằn ngoèo: "squiggly" mô tả một đường nét, hình dạng hoặc chữ viết có nhiều khúc uốn lượn, không thẳng, thường trông như sóng hoặc rối rắm.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ vẽ một đường ngoằn ngoèo trên giấy.)
- (Chữ ký của cô ấy là một mớ hỗn độn lượn sóng khó đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"squiggly line": đường lượn sóng, thường dùng trong toán học, nghệ thuật hoặc để chỉ biểu đồ.
- The graph showed a squiggly line representing the stock market fluctuations. (Biểu đồ hiển thị một đường lượn sóng đại diện cho sự biến động của thị trường chứng khoán.)
"squiggly handwriting": chữ viết ngoằn ngoèo, khó đọc.
- The doctor's squiggly handwriting was impossible to decipher. (Chữ viết ngoằn ngoèo của bác sĩ không thể giải mã được.)
Biến thể và từ gần giống
Squiggle (danh từ): đường ngoằn ngoèo, nét lượn sóng.
- The artist added a few squiggles to the drawing. (Họa sĩ thêm vài nét ngoằn ngoèo vào bức vẽ.)
Squiggled (tính từ quá khứ): đã được làm thành ngoằn ngoèo.
- The squiggled pattern on the fabric was unique. (Họa tiết ngoằn ngoèo trên vải rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Wavy: lượn sóng, gợn sóng (thường nhẹ nhàng hơn "squiggly").
- The wavy lines in the painting created a sense of movement. (Các đường lượn sóng trong bức tranh tạo cảm giác chuyển động.)
- Curly: xoăn, uốn cong (thường dùng cho tóc hoặc đường cong mềm mại).
- She had curly hair that was not squiggly but softly curled. (Cô ấy có mái tóc xoăn, không ngoằn ngoèo mà uốn cong nhẹ nhàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "squiggly")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "squiggly")