squiggly

squiggly

The child draws a squiggly line with a purple crayon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lượn sóng, ngoằn ngoèo: "squiggly" mô tả một đường nét, hình dạng hoặc chữ viết nhiều khúc uốn lượn, không thẳng, thường trông như sóng hoặc rối rắm.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ vẽ một đường ngoằn ngoèo trên giấy.)
  • (Chữ ký của ấy một mớ hỗn độn lượn sóng khó đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "squiggly line": đường lượn sóng, thường dùng trong toán học, nghệ thuật hoặc để chỉ biểu đồ.

    • The graph showed a squiggly line representing the stock market fluctuations. (Biểu đồ hiển thị một đường lượn sóng đại diện cho sự biến động của thị trường chứng khoán.)
  • "squiggly handwriting": chữ viết ngoằn ngoèo, khó đọc.

    • The doctor's squiggly handwriting was impossible to decipher. (Chữ viết ngoằn ngoèo của bác sĩ không thể giải mã được.)
Biến thể từ gần giống
  • Squiggle (danh từ): đường ngoằn ngoèo, nét lượn sóng.

    • The artist added a few squiggles to the drawing. (Họa sĩ thêm vài nét ngoằn ngoèo vào bức vẽ.)
  • Squiggled (tính từ quá khứ): đã được làm thành ngoằn ngoèo.

    • The squiggled pattern on the fabric was unique. (Họa tiết ngoằn ngoèo trên vải rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Wavy: lượn sóng, gợn sóng (thường nhẹ nhàng hơn "squiggly").
    • The wavy lines in the painting created a sense of movement. (Các đường lượn sóng trong bức tranh tạo cảm giác chuyển động.)
  • Curly: xoăn, uốn cong (thường dùng cho tóc hoặc đường cong mềm mại).
    • She had curly hair that was not squiggly but softly curled. ( ấy mái tóc xoăn, không ngoằn ngoèo uốn cong nhẹ nhàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "squiggly")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "squiggly")