squinched

squinched

She squinched her eyes against the bright morning sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nheo mắt lại: "Squinched" mô tả trạng thái mắt bị nheo hoặc khép một nửa để nhìn hơn, thường do ánh sáng mạnh hoặc cố gắng tập trung.
dụ sử dụng
  • ( ấy nheo mắt lại ánh nắng chói chang.)
  • (Ông lão nheo mắt khi cố đọc dòng chữ nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Squinched up": nheo mắt hoặc co rúm lại khó chịu hoặc tập trung.
    • His face was squinched up in concentration. (Khuôn mặt anh ta nheo lại tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Squinch (động từ): hành động nheo mắt hoặc co rúm lại.
    • He squinches his eyes whenever he lies. (Anh ấy nheo mắt mỗi khi nói dối.)
  • Squinchy (tính từ, không phổ biến): xu hướng nheo mắt.
    • Her squinchy expression made her look suspicious. (Biểu cảm nheo mắt của ấy khiến trông có vẻ khả nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Squinted: nheo mắt (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
  • Narrowed: thu hẹp (mắt), thường có nghĩa tương tự nhưng ít cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squinch up: nheo mắt hoặc co lại.
    • She squinched up her nose at the bad smell. ( ấy nhăn mũi mùi hôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này, nhưng có thể dùng trong văn nói: (nheo mắt như chuột chũi) — ám chỉ việc nheo mắt ánh sáng.