squinched
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nheo mắt lại: "Squinched" mô tả trạng thái mắt bị nheo hoặc khép một nửa để nhìn rõ hơn, thường là do ánh sáng mạnh hoặc cố gắng tập trung.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nheo mắt lại vì ánh nắng chói chang.)
- (Ông lão nheo mắt khi cố đọc dòng chữ nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Squinched up": nheo mắt hoặc co rúm lại vì khó chịu hoặc tập trung.
- His face was squinched up in concentration. (Khuôn mặt anh ta nheo lại vì tập trung.)
Biến thể và từ gần giống
- Squinch (động từ): hành động nheo mắt hoặc co rúm lại.
- He squinches his eyes whenever he lies. (Anh ấy nheo mắt mỗi khi nói dối.)
- Squinchy (tính từ, không phổ biến): có xu hướng nheo mắt.
- Her squinchy expression made her look suspicious. (Biểu cảm nheo mắt của cô ấy khiến cô trông có vẻ khả nghi.)
Từ đồng nghĩa
- Squinted: nheo mắt (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Narrowed: thu hẹp (mắt), thường có nghĩa tương tự nhưng ít cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Squinch up: nheo mắt hoặc co lại.
- She squinched up her nose at the bad smell. (Cô ấy nhăn mũi vì mùi hôi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ này, nhưng có thể dùng trong văn nói: (nheo mắt như chuột chũi) — ám chỉ việc nheo mắt vì ánh sáng.