squinting

squinting

A child is squinting at a bright computer screen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nheo mắt: "squinting" mô tả trạng thái mắt bị nheo lại một nửa, thường để nhìn hơn hoặc do ánh sáng mạnh. Đây một tính từ chỉ hành động hoặc trạng thái của mắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The squinting man tried to read the small print. (Người đàn ông nheo mắt cố gắng đọc chữ nhỏ.)
    • She had a squinting expression in the bright sunlight. ( ấy có vẻ mặt nheo mắt dưới ánh nắng chói chang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "squinting eyes": đôi mắt nheo lại.

    • The squinting eyes of the old sailor showed his years at sea. (Đôi mắt nheo lại của người thủy thủ già cho thấy những năm tháng trên biển.)
  • "squinting in the sun": nheo mắt dưới ánh nắng.

    • He was squinting in the sun as he looked for his keys. (Anh ấy nheo mắt dưới ánh nắng khi tìm chìa khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Squint (động từ): nheo mắt.

    • She squinted to see the distant sign. ( ấy nheo mắt để nhìn thấy biển báo xa.)
  • Squinty (tính từ): (mắt) híp, nheo nheo.

    • The squinty eyes of the cat were fixed on the mouse. (Đôi mắt híp của con mèo dán chặt vào con chuột.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrowed: (mắt) hẹp lại, nheo lại.

    • His narrowed eyes showed his suspicion. (Đôi mắt nheo lại của anh ấy thể hiện sự nghi ngờ.)
  • Peering: nhìn chăm chú, nheo mắt nhìn.

    • She was peering through the fog. ( ấy đang nheo mắt nhìn xuyên qua màn sương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squint at: nheo mắt nhìn vào.

    • He squinted at the tiny text on the screen. (Anh ấy nheo mắt nhìn vào dòng chữ nhỏ trên màn hình.)
  • Squint through: nheo mắt nhìn qua.

    • She squinted through the binoculars to see the bird. ( ấy nheo mắt nhìn qua ống nhòm để thấy con chim.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "squinting", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả:
    • "squinting like a mole": nheo mắt như chuột chũi (ám chỉ nhìn kém).
      • He was squinting like a mole without his glasses. (Anh ấy nheo mắt như chuột chũi khi không kính.)