squinty

squinty

He gave a squinty look at the bright morning sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nheo mắt, liếc xéo: "squinty" mô tả một cái nhìn hoặc đôi mắt bị nheo lại, thường do ánh sáng chói, do cố gắng nhìn hơn, hoặc để thể hiện sự nghi ngờ, hoài nghi, hoặc ghen tị.
    • đặc điểm nheo mắt: "squinty" cũng dùng để chỉ một người thường xuyên thói quen nheo mắt hoặc đôi mắt trông như đang nheo lại.
dụ sử dụng
  • ( ấy liếc nhìn anh ta với ánh mắt nheo lại đầy nghi ngờ.)
  • (Ông già đôi mắt nheo lại nhiều năm làm việc dưới ánh nắng.)
  • (Anh ấy nhìn tài liệu với vẻ mặt nheo mắt, cố gắng đọc dòng chữ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "squinty glance": cái liếc nheo mắt, thường mang sắc thái nghi ngờ hoặc dò xét.

    • Her squinty glance made him feel uncomfortable. (Cái liếc nheo mắt của ấy khiến anh ta cảm thấy khó chịu.)
  • "squinty-eyed": đôi mắt nheo lại, thường dùng để miêu tả ngoại hình.

    • The squinty-eyed detective studied the crime scene carefully. (Vị thám tử đôi mắt nheo lại nghiên cứu hiện trường vụ án một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Squint (động từ/ danh từ): nheo mắt; hành động nheo mắt.

    • He had to squint to see the distant mountain. (Anh ấy phải nheo mắt để nhìn thấy ngọn núi xa.)
  • Squinter (danh từ): người hay nheo mắt.

    • As a squinter, she always carried sunglasses. ( một người hay nheo mắt, ấy luôn mang kính râm.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrow-eyed: đôi mắt hẹp, nheo lại.
  • Sidelong: liếc ngang, nhìn nghiêng (thường mang ý nghi ngờ).
  • Suspicious: nghi ngờ, dò xét (dùng để miêu tả ánh nhìn).
Thành ngữ liên quan
  • "Squinty eyes": đôi mắt nheo lại, thường được dùng trong văn học để gợi tả tính cách ranh mãnh, xảo quyệt hoặc nghi ngờ.
    • The villain in the story had squinty eyes, making him look untrustworthy. (Kẻ phản diện trong câu chuyện đôi mắt nheo lại, khiến hắn trông không đáng tin cậy.)