squirehood

/'skwaiəhud/ Cách viết khác : (squireship) /'skwaiəʃip/
Học thuật
Thân thiện
squirehood

A young man serves his lord during squirehood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cương vị địa chủ: Chỉ địa vị, tư cách hoặc thời kỳ một người đảm nhiệm vai trò một địa chủ nhỏ, thường chủ đấtnông thôn trong xã hội phong kiến Anh.
    • Thân phận hiệp sĩ tập sự: Trong lịch sử, có thể chỉ giai đoạn hoặc địa vị của một thanh niên quý tộc đang phục vụ học tập để trở thành hiệp sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He inherited the estate and entered his squirehood at a young age. (Anh ấy thừa kế điền trang bước vào cương vị địa chủ khi còn trẻ.)
    • During his squirehood, he learned the codes of chivalry and land management. (Trong thời kỳ địa chủ, ông đã học các quy tắc hiệp sĩ quản lý đất đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the duties of squirehood": những nhiệm vụ của cương vị địa chủ.
    • The novel explores the heavy duties of squirehood in the 18th century. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những nhiệm vụ nặng nề của cương vị địa chủthế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Squireship (n): (cách viết khác) cương vị địa chủ.

    • His squireship was marked by fairness to the tenants. (Cương vị địa chủ của ông được đánh dấu bởi sự công bằng với các tá điền.)
  • Squire (n): địa chủ, hiệp sĩ tập sự.

    • The local squire was respected by everyone in the village. (Vị địa chủ địa phương được mọi người trong làng kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Landownership: quyền sở hữu đất đai, địa vị chủ đất.
  • Gentry status: địa vị trong tầng lớp quý tộc nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "squirehood")

squirehood

A young man serves his lord during squirehood.

danh từ
  1. cương vị địa chủ