squirmer
- Danh từ:
- Người (đặc biệt là trẻ em) không thể ngồi yên, luôn ngọ nguậy, vặn vẹo: "squirmer" chỉ một người, thường là trẻ con, không thể giữ cơ thể tĩnh tại, thường xuyên cựa quậy, uốn éo hoặc xoay trở một cách khó chịu hoặc hiếu động.
- Danh từ:
- The toddler was a real squirmer on plane trips. (Đứa trẻ mới biết đi là một kẻ luôn ngọ nguậy thực sự trên các chuyến bay.)
- In the classroom, the teacher had to keep an eye on the squirmer in the front row. (Trong lớp học, giáo viên phải để mắt đến đứa trẻ không ngồi yên ở hàng ghế đầu.)
- My little brother is such a squirmer that he can't sit through a whole movie. (Em trai tôi là một kẻ vặn vẹo đến nỗi nó không thể ngồi xem hết một bộ phim.)
"To be a squirmer": là một người (thường là trẻ em) hiếu động, không chịu ngồi yên.
- She was a notorious squirmer during long car rides, constantly shifting in her seat. (Cô ấy là một kẻ ngọ nguậy khét tiếng trong những chuyến đi xe dài, liên tục xoay trở trên ghế.)
"Squirmer" in a figurative sense: có thể dùng để chỉ người không thoải mái hoặc lảng tránh trong tình huống xã hội.
- He was a squirmer during the awkward silence, avoiding eye contact and fidgeting. (Anh ta là một kẻ luôn vặn vẹo trong khoảng lặng khó xử, tránh giao tiếp bằng mắt và cựa quậy.)
Squirm (động từ): ngọ nguậy, vặn vẹo, uốn éo.
- The child squirmed in his chair during the long class. (Đứa trẻ ngọ nguậy trên ghế trong suốt buổi học dài.)
Squirmy (tính từ): có tính ngọ nguậy, hiếu động, không yên.
- The squirrel was a squirmy little creature. (Con sóc là một sinh vật nhỏ hay ngọ nguậy.)
Wiggler: người hay lắc lư, ngọ nguậy (thường dùng cho trẻ em).
- The baby was a wiggler during diaper changes. (Em bé là một kẻ hay ngọ nguậy khi thay tã.)
Fidgeter: người hay bồn chồn, cựa quậy.
- He is a constant fidgeter, always tapping his foot. (Anh ta là một người luôn bồn chồn, luôn gõ chân.)
Squirm out of: thoát khỏi (một tình huống khó chịu) bằng cách vặn vẹo hoặc lảng tránh.
- He tried to squirm out of the uncomfortable conversation. (Anh ta cố gắng thoát khỏi cuộc trò chuyện khó xử.)
Squirm around: ngọ nguậy, vặn vẹo xung quanh.
- The dog squirmed around in the mud. (Con chó ngọ nguậy trong bùn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "squirmer", nhưng có thể liên hệ đến: - "To be a bundle of nerves": là một người lo lắng, bồn chồn, dễ ngọ nguậy. - Before the exam, he was a bundle of nerves, constantly fidgeting. (Trước kỳ thi, anh ta là một đống lo lắng, liên tục cựa quậy.)