squirrel away
Định nghĩa
Động từ cụm: Cất giấu, tích trữ (thường là tiền bạc hoặc đồ vật có giá trị) để sử dụng trong tương lai, thường một cách bí mật hoặc cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã tích trữ tiền trong nhiều năm để mua một căn nhà.)
- (Anh ta đã cất giấu một số tiền nhỏ trong két sắt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "squirrel away supplies": tích trữ vật tư, nhu yếu phẩm.
- During the war, people would squirrel away food and water. (Trong chiến tranh, người dân thường tích trữ thực phẩm và nước uống.)
- "squirrel away secrets": giấu kín bí mật.
- The spy squirreled away classified documents in a hidden drawer. (Điệp viên đã cất giấu các tài liệu mật trong một ngăn kéo ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Squirrel (danh từ): con sóc – loài vật nổi tiếng với hành vi tích trữ hạt dẻ cho mùa đông, là nguồn gốc của cụm động từ này.
- Squirreling (danh động từ): hành động cất giấu, tích trữ.
- His squirreling of cash made him suspicious. (Việc anh ta tích trữ tiền mặt khiến người ta nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Stash away: cất giấu, giấu kín.
- Hoard: tích trữ, gom góp (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Stockpile: dự trữ số lượng lớn.
- Put aside: để dành, tiết kiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay away: để dành, tiết kiệm (thường dùng trong mua bán trả góp).
- She laid away a portion of her salary each month. (Cô ấy để dành một phần lương mỗi tháng.)
- Salt away: tích trữ, cất giấu (thường là tiền bạc một cách bất hợp pháp hoặc lén lút).
- The corrupt official salted away millions in overseas accounts. (Viên chức tham nhũng đã cất giấu hàng triệu đô la trong các tài khoản ở nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- Squirrel away for a rainy day: tích trữ cho những lúc khó khăn.
- It's wise to squirrel away some money for a rainy day. (Thật khôn ngoan khi tích trữ một ít tiền cho những lúc khó khăn.)