squirrel cage
Định nghĩa
Danh từ: - Lồng quay (cho sóc): Một loại lồng có khung hình trụ, xoay tròn khi một con vật nhỏ (như sóc) chạy bên trong, thường được dùng làm đồ chơi hoặc dụng cụ tập thể dục cho thú cưng. - Công việc lặp đi lặp lại nhàm chán: Nghĩa bóng, chỉ một tình huống hoặc công việc mà bạn phải làm đi làm lại cùng một việc mà không có tiến triển hay thay đổi, giống như con sóc chạy mãi trong lồng quay.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The hamster ran happily in its squirrel cage. (Con chuột hamster chạy vui vẻ trong lồng quay của nó.)
- Children love watching the squirrel cage spin at the pet store. (Trẻ em thích xem lồng quay quay tròn ở cửa hàng thú cưng.)
Nghĩa bóng:
- I feel like I'm stuck in a squirrel cage at work, doing the same tasks every day. (Tôi cảm thấy mình bị mắc kẹt trong một công việc lặp đi lặp lại nhàm chán ở chỗ làm, làm cùng một nhiệm vụ mỗi ngày.)
- His life became a squirrel cage of meetings and deadlines. (Cuộc sống của anh ấy trở thành một vòng luẩn quẩn của các cuộc họp và thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a squirrel cage": ở trong một tình huống lặp đi lặp lại không lối thoát.
- Many office workers feel they are in a squirrel cage, with no room for growth. (Nhiều nhân viên văn phòng cảm thấy họ đang ở trong một vòng luẩn quẩn, không có cơ hội phát triển.)
"squirrel cage mentality": tư duy bị giới hạn, chỉ tập trung vào những việc nhỏ nhặt lặp đi lặp lại.
- A squirrel cage mentality prevents innovation in a company. (Tư duy bị giới hạn ngăn cản sự đổi mới trong một công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Squirrel-cage (tính từ): thuộc về hoặc giống như lồng quay.
- The squirrel-cage motor is a type of electric motor. (Động cơ lồng sóc là một loại động cơ điện.)
Từ đồng nghĩa
- Treadmill (danh từ): máy chạy bộ; cuộc sống lặp đi lặp lại nhàm chán.
- Routine (danh từ): thói quen, công việc đều đều.
- Rat race (danh từ): cuộc đua khốc liệt trong công việc hoặc xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run in a squirrel cage: chạy trong lồng quay (nghĩa đen hoặc bóng).
- He feels like he's running in a squirrel cage without any progress. (Anh ấy cảm thấy như đang chạy trong lồng quay mà không có tiến triển nào.)
Thành ngữ liên quan
- Like a squirrel in a cage: giống như con sóc trong lồng (ám chỉ sự bồn chồn, không thoát ra được).
- She paced around the room like a squirrel in a cage, waiting for the news. (Cô ấy đi đi lại lại trong phòng như con sóc trong lồng, chờ đợi tin tức.)