squirrel corn

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây ngô sóc: Một loại thực vật bản địa Bắc Mỹ, hoa màu kem rễ củ trông giống như hạt ngô. Tên khoa học: Dicentra canadensis.

dụ sử dụng
  • (Cây ngô sóc thường mọcnhững khu rừng ẩm ướt, màu mỡ.)
  • (Rễ củ của cây ngô sóc trông giống như những hạt ngô nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "squirrel corn in bloom": cây ngô sóc đang ra hoa.
    • In early spring, you can find squirrel corn in bloom along forest trails. (Vào đầu mùa xuân, bạn có thể tìm thấy cây ngô sóc đang ra hoa dọc theo những lối mòn trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Squirrel corn (không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng với dạng số nhiều: để chỉ nhiều cây).
  • Corydalis (một chi thực vật liên quan, nhưng khác loài).
Từ đồng nghĩa
  • Turkey corn (một tên gọi khác của loài cây này, thường dùng trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ).
  • Dicentra canadensis (tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow like squirrel corn: (không phổ biến) phát triển mạnh mẽ trong môi trường ẩm ướt.
    • Ferns grow like squirrel corn in this damp forest. (Dương xỉ phát triển mạnh mẽ như cây ngô sóc trong khu rừng ẩm ướt này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Squirrel corn and Dutchman's breeches": một cụm từ chỉ các loài thực vật hoang dã mọc cùng nhau trong môi trường tự nhiên.
    • The forest floor is covered with squirrel corn and Dutchman's breeches in spring. (Mặt đất rừng phủ đầy cây ngô sóc cây quần Lan vào mùa xuân.)
squirrel corn
Squirrel corn blooms in the shady forest each spring.