squishy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm, nhão, dễ bóp méo: "squishy" mô tả một vật có kết cấu mềm, dễ bị nén hoặc biến dạng khi ấn vào, thường tạo ra cảm giác ẩm ướt hoặc xốp.
- Có kết cấu xốp, như bọt biển: Vật liệu "squishy" thường giống như miếng bọt biển, có độ đàn hồi và dễ bị ép lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The squishy toy is perfect for children. (Đồ chơi mềm nhão này rất thích hợp cho trẻ em.)
- I stepped on a squishy banana peel. (Tôi đã dẫm phải một vỏ chuối mềm nhão.)
- The bread was so fresh and squishy. (Ổ bánh mì rất tươi và xốp mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"squishy feeling": cảm giác mềm, ẩm, dễ bóp.
- She loves the squishy feeling of wet sand between her toes. (Cô ấy thích cảm giác mềm ướt của cát ẩm giữa các ngón chân.)
"squishy science": (không trang trọng) khoa học không chính xác, dễ thay đổi.
- Psychology is sometimes called a squishy science compared to physics. (Tâm lý học đôi khi được gọi là một ngành khoa học mềm so với vật lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Squish (động từ): bóp, ép, nghiền nát.
- Don't squish the cake! (Đừng bóp bánh!)
- Squishiness (danh từ): tính chất mềm nhão, xốp.
- The squishiness of the mattress makes it very comfortable. (Độ mềm xốp của nệm làm nó rất thoải mái.)
- Squishable (tính từ): có thể bóp được, dễ bóp.
- These squishable pillows are great for travel. (Những chiếc gối có thể bóp được này rất tốt cho việc đi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Spongy: xốp, như bọt biển.
- Soft: mềm.
- Mushy: nhão, mềm nhũn (thường dùng cho thức ăn hoặc đất).
- Pliable: dẻo, dễ uốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến với "squishy", vì đây là tính từ. Cụm từ thường dùng là "squishy to the touch" hoặc "feel squishy".)
Thành ngữ liên quan
- "Squishy middle": phần giữa mềm (của một vật) hoặc (nghĩa bóng) một lập trường mềm dẻo, không cứng rắn.
- The politician's squishy middle position on the issue pleased no one. (Lập trường mềm dẻo ở giữa của chính trị gia về vấn đề này không làm hài lòng ai.)