sr.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Viết tắt của "Senior" (người lớn tuổi hơn, người cha, người đàn anh): "sr." được dùng để phân biệt giữa hai người có cùng tên, thường là cha và con trai. Nó chỉ người lớn tuổi hơn trong hai người.
Ví dụ sử dụng
- (Bill Adams, Sr. là cha của Bill Adams, Jr.)
- (Hãy gửi thư đến John Smith, Sr.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sr." thường được đặt sau tên đầy đủ, ngăn cách bằng dấu phẩy: Đây là cách viết phổ biến trong văn bản chính thức, thư từ, hoặc giấy tờ pháp lý.
- The estate was inherited by Robert Brown, Sr. (Di sản được thừa kế bởi Robert Brown, Sr.)
Biến thể và từ gần giống
- Sr. (viết tắt): Dạng viết tắt thông dụng nhất, thường có dấu chấm sau chữ "r". Một số văn bản không chính thức có thể bỏ dấu chấm (Sr).
- Senior (đầy đủ): Dạng đầy đủ của từ, thường dùng trong văn cảnh trang trọng.
- The company was founded by John Smith Senior. (Công ty được thành lập bởi John Smith Senior.)
Từ đồng nghĩa
- Elder: người lớn tuổi hơn (thường dùng trong gia đình).
- The elder Mr. Smith lives next door. (Ông Smith lớn tuổi hơn sống bên cạnh.)
- Older: lớn tuổi hơn (cách nói thông thường).
- The older brother is named Tom. (Người anh trai lớn hơn tên là Tom.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan: "sr." là một từ viết tắt, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan: "sr." chỉ là một từ viết tắt dùng trong tên gọi, không xuất hiện trong các thành ngữ.