srbija

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Srbija tên gọi của một khu vực lịch sử nằmtrung tâm phía bắc của Nam . Khu vực này được người Serb định cư từ thế kỷ thứ 6 thứ 7.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, "Srbija" thường được dùng để chỉ nước Cộng hòa Serbia (một quốc gia độc lậpĐông Nam Âu), nhưng định nghĩa gốc tập trung vào vùng lãnh thổ lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Srbija một khu vực lịch sửtrung tâm Nam .)
  • (Người Serb đã định cư tại Srbija trong suốt thế kỷ thứ 6 thứ 7.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Srbija u prošlosti": Srbija trong quá khứ, nhấn mạnh khía cạnh lịch sử.
    • Srbija u prošlosti je bila deo Jugoslavije. (Srbija trong quá khứ một phần của Nam .)
Biến thể từ gần giống
  • Serbia (danh từ riêng): tên tiếng Anh của quốc gia Serbia, tương đương với "Srbija" trong tiếng Serbia.
  • Serb (danh từ/ tính từ): người Serb hoặc thuộc về người Serb.
    • The Serb people have a rich cultural heritage. (Người Serb một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Vùng đất Serbia: một cách diễn đạt mô tả cùng khu vực lịch sử.
  • Lãnh thổ Serb: nhấn mạnh chủ quyền dân tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "Srbija" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Srbija do Tokija": một khẩu hiệu dân tộc chủ nghĩa của người Serb, nghĩa đen "Srbija đến Tokyo", ám chỉ tham vọng lãnh thổ hoặc sự ủng hộ mạnh mẽ dành cho Serbia.
srbija
A map shows the historical region of Srbija in central Europe.