sri lanka rupee

Định nghĩa

Danh từ: Sri Lanka rupee đơn vị tiền tệ cơ bản của Sri Lanka. Một Sri Lanka rupee tương đương với 100 xu (cents).

dụ sử dụng
  • (Giá của một tách trà khoảng 100 Sri Lanka rupee.)
  • (Tôi đã đổi đô la của mình lấy Sri Lanka rupee tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ký hiệu tiền tệ: Sri Lanka rupee thường được ký hiệu "Rs" hoặc "රු" (trong tiếng Sinhala), tiền tệ quốc tế LKR.
    • The exchange rate for LKR (Sri Lanka rupee) is updated daily. (Tỷ giá hối đoái của LKR (Sri Lanka rupee) được cập nhật hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Rupee (danh từ): đơn vị tiền tệ của nhiều quốc gia Nam Á, bao gồm Ấn Độ, Pakistan, Nepal, Sri Lanka.
    • The Indian rupee is different from the Sri Lanka rupee. (Rupee Ấn Độ khác với Sri Lanka rupee.)
  • Cent (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ, bằng 1/100 của Sri Lanka rupee.
    • One Sri Lanka rupee is made up of 100 cents. (Một Sri Lanka rupee được tạo thành từ 100 xu.)
Từ đồng nghĩa
  • LKR: tiền tệ quốc tế của Sri Lanka rupee, thường được sử dụng trong giao dịch tài chính.
  • Rupee: tên gọi chung cho các đơn vị tiền tệ tương tự ở Nam Á, nhưng cần ngữ cảnh để xác định cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể liên quan đến "Sri Lanka rupee" đây một danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.

Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a rupee": không đáng giá một xu, dùng để chỉ điều đógiá trị.
    • That old coin is not worth a rupee now. (Đồng xu đó bây giờ không đáng giá một rupee.)
sri lanka rupee
A traveler exchanges some Sri Lanka rupees at a currency counter.