sri lankan monetary unit
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Sri Lanka. - Đây là một thuật ngữ kinh tế dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại quốc gia Sri Lanka, bao gồm tiền xu và tiền giấy.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ chính thức của Sri Lanka là đồng rupee Sri Lanka.)
- (Khi đi du lịch đến Sri Lanka, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương của Sri Lanka.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be denominated in Sri Lankan monetary unit": được định giá bằng đơn vị tiền tệ Sri Lanka.
- All prices in this store are denominated in the Sri Lankan monetary unit. (Tất cả giá cả trong cửa hàng này đều được định giá bằng đơn vị tiền tệ Sri Lanka.)
"to convert to Sri Lankan monetary unit": chuyển đổi sang đơn vị tiền tệ Sri Lanka.
- Tourists should convert their money to the Sri Lankan monetary unit at official exchange counters. (Du khách nên đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ Sri Lanka tại các quầy đổi tiền chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Sri Lankan rupee (n): đồng rupee Sri Lanka, đơn vị tiền tệ cụ thể của Sri Lanka.
- The Sri Lankan rupee is subdivided into 100 cents. (Đồng rupee Sri Lanka được chia nhỏ thành 100 xu.)
Từ đồng nghĩa
- Currency of Sri Lanka: tiền tệ của Sri Lanka.
- Sri Lankan currency: tiền tệ Sri Lanka.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Sri Lankan monetary unit".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sri Lankan monetary unit".