st john's day

st john's day

A family celebrates St John's Day with a bonfire in their backyard.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngày Thánh Gioan: "St John's Day" một ngày lễ trong lịch Kitô giáo, kỷ niệm ngày sinh của Thánh Gioan Tẩy Giả. Tại Anh, xứ Wales Ireland, ngày này được coi một ngày "quarter day" (ngày đánh dấu một phần năm), thường dùng để thanh toán các khoản thuê nhà, tiền lương hoặc các hợp đồng tài chính theo mùa.

dụ sử dụng
  • (Ngày Thánh Gioan rơi vào ngày 24 tháng 6 theo truyền thống Kitô giáo phương Tây.)
  • (Ở Anh thời trung cổ, tiền thuê nhà thường được thanh toán vào Ngày Thánh Gioan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quarter day": Ngày đánh dấu một phần năm, thường các ngày lễ tôn giáo (Lady Day, Midsummer Day, Michaelmas, Christmas). "St John's Day" một trong những ngày nàyAnh, xứ Wales Ireland.
    • The legal term quarter day includes St John's Day as one of the four key dates. (Thuật ngữ pháp "quarter day" bao gồm Ngày Thánh Gioan một trong bốn ngày quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • St. John's Eve: Đêm trước Ngày Thánh Gioan (23 tháng 6), thường gắn liền với các lễ hội dân gian phong tục đốt lửa.
    • Bonfires are lit on St. John's Eve in many European countries. (Lửa trại được đốt vào Đêm Thánh Gioan ở nhiều quốc gia châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Midsummer Day: Ở một số ngữ cảnh, "St John's Day" được gọi là "Midsummer Day" gần với ngày hạ chí (summer solstice).
  • Feast of St. John the Baptist: Tên gọi tôn giáo chính thức của ngày lễ này.
Thành ngữ liên quan
  • "Between St John's Day and Christmas": Một cách nói cổ để chỉ khoảng thời gian từ giữa năm đến cuối năm.
    • The contract runs between St John's Day and Christmas. (Hợp đồng hiệu lực từ Ngày Thánh Gioan đến Giáng sinh.)