st john's wort

st john's wort

A gardener plants a St John's wort in her sunny herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: St John's wort một loại cây thuộc chi Hypericum, hoa màu vàng những chấm trong suốt. Theo truyền thống, loại cây này thường được hái vào đêm thánh John để xua đuổi tà ma.

dụ sử dụng
  • (Cây St John's wort thường được dùng như một phương thuốc thảo dược cho chứng trầm cảm nhẹ.)
  • (Những bông hoa vàng tươi của cây St John's wort nở vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St John's wort extract": chiết xuất từ cây St John's wort, thường được dùng trong y học cổ truyền.

    • St John's wort extract is available in capsule form at health stores. (Chiết xuất St John's wort sẵn dạng viên nang tại các cửa hàng thực phẩm sức khỏe.)
  • "St John's wort tea": trà làm từ cây St John's wort.

    • Some people drink St John's wort tea to improve their mood. (Một số người uống trà St John's wort để cải thiện tâm trạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypericum (danh từ): tên khoa học của chi thực vật chứa St John's wort.
    • Hypericum perforatum is the most common species of St John's wort. (Hypericum perforatum loài St John's wort phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbal antidepressant: thuốc chống trầm cảm thảo dược.
  • Hypericum: tên khoa học của cây.
Các cụm từ liên quan
  • St John's wort oil: dầu chiết xuất từ cây St John's wort, dùng để xoa bóp.
    • St John's wort oil is applied topically for skin inflammation. (Dầu St John's wort được bôi ngoài da để chữa viêm da.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gather St John's wort": hái cây St John's wort, thường gắn với truyền thống dân gian.
    • People used to gather St John's wort on St John's Eve for protection. (Người ta từng hái St John's wort vào đêm thánh John để bảo vệ.)