st valentine's day
Định nghĩa
Danh từ riêng: Ngày lễ tình nhân, diễn ra vào ngày 14 tháng 2 hàng năm, là dịp để mọi người trao đổi những dấu hiệu yêu thương, như thiệp, hoa, sô-cô-la, hoặc quà tặng, nhằm bày tỏ tình cảm lãng mạn với người mình yêu.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã kỷ niệm Ngày lễ tình nhân bằng cách đi ăn tối lãng mạn.)
- (Vào Ngày lễ tình nhân, cô ấy đã nhận được một bó hoa hồng đỏ từ bạn trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be someone's Valentine": trở thành người yêu hoặc người được tặng quà trong ngày lễ tình nhân.
- Will you be my Valentine? (Em có làm người yêu của anh vào ngày lễ tình nhân không?)
- "Valentine's Day card": thiệp chúc mừng ngày lễ tình nhân.
- He made a handmade Valentine's Day card for his wife. (Anh ấy đã tự làm một tấm thiệp ngày lễ tình nhân cho vợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Valentine (danh từ): người yêu hoặc thiệp chúc mừng gửi trong ngày lễ tình nhân.
- She received several valentines from secret admirers. (Cô ấy đã nhận được vài tấm thiệp tình yêu từ những người ngưỡng mộ bí mật.)
- Valentine's Day (cụm danh từ): cách viết tắt phổ biến của "St Valentine's Day".
Từ đồng nghĩa
- Ngày lễ tình nhân: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Ngày lễ tình yêu: một cách gọi khác, nhấn mạnh vào tình yêu lãng mạn.
Các cụm từ liên quan
- "St Valentine's Day Massacre": sự kiện lịch sử nổi tiếng ở Chicago năm 1929, không liên quan đến ngày lễ tình nhân, nhưng đôi khi được nhắc đến trong văn hóa đại chúng.
- The St Valentine's Day Massacre is a dark chapter in American history. (Vụ thảm sát Ngày lễ tình nhân là một chương đen tối trong lịch sử nước Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
- "Cupid's arrow": mũi tên của thần tình yêu Cupid, tượng trưng cho tình yêu bất ngờ hoặc sự say mê.
- He felt like Cupid's arrow had struck him when he saw her. (Anh ấy cảm thấy như mũi tên của thần Cupid đã bắn trúng mình khi nhìn thấy cô ấy.)
- "Wear your heart on your sleeve": bộc lộ tình cảm một cách công khai, thường được dùng trong ngữ cảnh ngày lễ tình nhân.
- On St Valentine's Day, people often wear their hearts on their sleeves. (Vào Ngày lễ tình nhân, mọi người thường bộc lộ tình cảm của mình một cách công khai.)