stéréochimie

Học thuật
Thân thiện
stéréochimie

L'étudiant examine un modèle moléculaire en stéréochimie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hóa học lập thể: Một nhánh của hóa học nghiên cứu về sự sắp xếp không gian ba chiều của các nguyên tử trong phân tử ảnh hưởng của sự sắp xếp này đến tính chất phản ứng của chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La stéréochimie est essentielle pour comprendre l'activité des médicaments. (Hóa học lập thể rất cần thiết để hiểu hoạt tính của thuốc.)
    • Ce chapitre du livre traite des principes de base de la stéréochimie. (Chương này của cuốn sách đề cập đến các nguyên tắc cơ bản của hóa học lập thể.)
    • L'étude de la stéréochimie permet d'expliquer pourquoi deux isomères ont des propriétés différentes. (Việc nghiên cứu hóa học lập thể cho phép giải thích tại sao hai đồng phân lại tính chất khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stéréochimie absolue": Hóa học lập thể tuyệt đối, liên quan đến việc xác định cấu hình chính xác của các trung tâm lập thể trong phân tử.

    • La détermination de la stéréochimie absolue de cette molécule naturelle a été un défi. (Việc xác định hóa học lập thể tuyệt đối của phân tử tự nhiên nàymột thách thức.)
  • "Stéréochimie dynamique": Hóa học lập thể động, nghiên cứu tốc độ cơ chế của các phản ứng liên quan đến các yếu tố lập thể.

    • Ce cours avancé couvre les aspects de la stéréochimie dynamique. (Khóa học nâng cao này bao gồm các khía cạnh của hóa học lập thể động.)
Biến thể từ gần giống
  • Stéréochimique (tính từ): thuộc về hóa học lập thể.

    • La relation stéréochimique entre ces deux composés est complexe. (Mối quan hệ hóa học lập thể giữa hai hợp chất này rất phức tạp.)
  • Stéréoisomère (danh từ giống đực/giống cái): đồng phân lập thể, các phân tử cùng công thức cấu tạo nhưng khác nhau về sự sắp xếp không gian của các nguyên tử.

    • Ces deux molécules sont des stéréoisomères. (Hai phân tử nàycác đồng phân lập thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Chimie dans l'espace: Hóa học trong không gian (cách gọi , ít phổ biến hơn).
  • Chimie stérique: Hóa học không gian (thuật ngữ gần nghĩa, thường dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

stéréochimie

L'étudiant examine un modèle moléculaire en stéréochimie.

danh từ giống cái
  1. hóa học lập thể