st. anselm
Định nghĩa
Danh từ riêng: - St. Anselm (Thánh Anselm): Một nhân vật lịch sử, là một tu sĩ dòng Biển Đức người Ý, từng giữ chức Tổng giám mục Canterbury từ năm 1093 đến 1109. Ông được biết đến như một trong những người sáng lập của chủ nghĩa kinh viện (scholasticism) và nổi tiếng nhất với lập luận chứng minh sự tồn tại của Chúa.
Ví dụ sử dụng
- (Thánh Anselm được coi là một trong những người sáng lập của chủ nghĩa kinh viện.)
- (Lập luận bản thể học về sự tồn tại của Chúa lần đầu tiên được Thánh Anselm đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"St. Anselm's proof": Cách gọi tắt lập luận nổi tiếng của ông về sự tồn tại của Chúa.
- Many philosophers have debated St. Anselm's proof for centuries. (Nhiều triết gia đã tranh luận về lập luận của Thánh Anselm trong nhiều thế kỷ.)
"Anselmian": Tính từ chỉ những gì liên quan đến tư tưởng hoặc triết học của Thánh Anselm.
- The Anselmian view of God emphasizes perfect being. (Quan điểm Anselmian về Chúa nhấn mạnh đấng hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Anselm (danh từ riêng): Tên gọi tắt của St. Anselm.
- Anselm of Canterbury is a key figure in medieval philosophy. (Anselm xứ Canterbury là một nhân vật quan trọng trong triết học trung cổ.)
Anselmian (tính từ): Thuộc về Thánh Anselm hoặc triết học của ông.
- The Anselmian argument is a classic example of a priori reasoning. (Lập luận Anselmian là một ví dụ kinh điển về lý luận tiên nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Archbishop of Canterbury: Tổng giám mục Canterbury (chức vụ của ông).
- Benedictine monk: Tu sĩ dòng Biển Đức (dòng tu của ông).
Các cụm từ liên quan
- "Ontological argument of St. Anselm": Lập luận bản thể học của Thánh Anselm.
- The ontological argument of St. Anselm attempts to prove God's existence through reason alone. (Lập luận bản thể học của Thánh Anselm cố gắng chứng minh sự tồn tại của Chúa chỉ thông qua lý trí.)
Thành ngữ liên quan
- "Anselm's ladder": Một khái niệm triết học ám chỉ các cấp độ nhận thức về Chúa trong tư tưởng của ông.
- The concept of Anselm's ladder is used to describe the journey from faith to understanding. (Khái niệm thang Anselm được dùng để mô tả hành trình từ đức tin đến hiểu biết.)