st. augustine

st. augustine

A family visits the historic fort in St. Augustine.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố St. Augustine: Một thành phố nghỉ dưỡngđông bắc Florida, Hoa Kỳ. Đây thành phố lâu đời nhấtHoa Kỳ, được thành lập bởi người Tây Ban Nha vào năm 1565.
    • Thánh Augustine: (Công giáo La ) Một trong những Giáo phụ vĩ đại của Giáo hội Kitô giáo sơ khai. Ông sống từ năm 354 đến năm 430, sau khi cải đạo một cách ngoạn mục sang Kitô giáo, ông trở thành giám mục của Hippo Regius ở Bắc Phi. Thánh Augustine nhấn mạnh nhu cầu của con người về ân sủng.
dụ sử dụng
  • Thành phố:
    • St. Augustine is a popular tourist destination in Florida. (St. Augustine một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Florida.)
  • Thánh nhân:
    • St. Augustine's writings, like "Confessions," have deeply influenced Christian theology. (Các tác phẩm của Thánh Augustine, như "Lời thú tội," đã ảnh hưởng sâu sắc đến thần học Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St. Augustine grass": Một loại cỏ phổ biếnvùng khí hậu ấm áp, được đặt tên theo thành phố St. Augustine, Florida.
    • St. Augustine grass is often used for lawns in the southern United States. (Cỏ St. Augustine thường được dùng cho bãi cỏmiền nam Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Augustinian (adj, n): Thuộc về Thánh Augustine hoặc dòng tu của ngài.
    • Augustinian theology emphasizes grace and predestination. (Thần học Augustinian nhấn mạnh ân sủng tiền định.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Augustine of Hippo: Tên đầy đủ của Thánh Augustine.
  • Oldest City: Biệt danh của thành phố St. Augustine, nghĩa "Thành phố lâu đời nhất."
Các cụm từ liên quan
  • "The city of St. Augustine": Thành phố St. Augustine.
  • "The teachings of St. Augustine": Những lời dạy của Thánh Augustine.
Thành ngữ liên quan
  • "To be as old as St. Augustine": (Hiếm) Rất kỹ, lâu đời, ám chỉ tuổi tác của thành phố.
    • That building is as old as St. Augustine. (Tòa nhà đó kỹ như thành phố St. Augustine vậy.)

Từ chứa "st. augustine"