st. benedict

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Thánh Biển Đức: Một tu người Ý, sống vào khoảng năm 480-547, người sáng lập Dòng Biển Đức (Dòng Benedictine) vào khoảng năm 540. Ông được coi một trong những vị thánh quan trọng nhất của Giáo hội Công giáo, được tôn kính vai trò thiết lập nền tảng cho đời sống tu trì phương Tây qua "Luật Biển Đức" (Rule of St. Benedict).

dụ sử dụng
  • (Thánh Biển Đức được coi cha đẻ của chủ nghĩa tu viện phương Tây.)
  • (Tu viện được thành lập bởi Thánh Biển Đức vào thế kỷ thứ 6.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rule of St. Benedict" (Luật Thánh Biển Đức): Một bộ quy tắc sống cho các tu , nhấn mạnh sự cầu nguyện, lao động cộng đồng.

    • The Rule of St. Benedict emphasizes obedience and humility. (Luật Thánh Biển Đức nhấn mạnh sự vâng phục khiêm nhường.)
  • "Feast of St. Benedict" (Lễ kính Thánh Biển Đức): Ngày lễ tôn vinh thánh này, thường được tổ chức vào ngày 11 tháng 7.

    • The Feast of St. Benedict is celebrated with special masses. (Lễ kính Thánh Biển Đức được cử hành với các thánh lễ đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Benedictine (Danh từ/Tính từ): Thuộc về Dòng Biển Đức hoặc các tu của dòng này.

    • The Benedictine monks live a life of prayer and work. (Các tu Biển Đức sống một cuộc đời cầu nguyện lao động.)
  • Benedictine order (Danh từ): Dòng Biển Đức, một dòng tu Công giáo do Thánh Biển Đức sáng lập.

    • The Benedictine order has monasteries worldwide. (Dòng Biển Đức các tu viện trên khắp thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Benedict: Cách viết đầy đủ, không viết tắt.
  • Patron saint of Europe: Một danh hiệu của Thánh Biển Đức, ông được coi thánh bảo trợ của châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invoke St. Benedict: Cầu nguyện hoặc kêu cầu Thánh Biển Đức (thường để xin sự bảo vệ hoặc phù hộ).
    • Many people invoke St. Benedict for protection against evil. (Nhiều người cầu nguyện Thánh Biển Đức để được bảo vệ khỏi sự dữ.)
Thành ngữ liên quan
  • "St. Benedict's medal" (Huy chương Thánh Biển Đức): Một vật phẩm tôn giáo được cho mang lại ơn lành bảo vệ.
    • He wears a St. Benedict's medal around his neck for spiritual protection. (Anh ấy đeo huy chương Thánh Biển Đức quanh cổ để được bảo vệ tâm linh.)