st. christopher

st. christopher

A traveler wears a small St. Christopher medal around his neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thánh Christopher: Một vị thánh tử đạo Kitô giáo vào thế kỷ thứ 3, được biết đến như là vị thánh bảo trợ của những người đi đường du khách.
    • Đảo Saint Christopher: Hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Saint Christopher-Nevis, một quốc giavùng Caribe.
dụ sử dụng
  • (Nhiều du khách mang theo huy chương của Thánh Christopher để được bảo vệ trong suốt hành trình.)
  • (Đảo Saint Christopher hòn đảo lớn nhất trong liên bang Saint Christopher Nevis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have St. Christopher on one's side": sự bảo vệ của Thánh Christopher, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự may mắn khi đi xa.

    • She felt she had St. Christopher on her side when her flight arrived safely. ( ấy cảm thấy mình sự bảo vệ của Thánh Christopher khi chuyến bay của hạ cánh an toàn.)
  • "St. Christopher medal": huy chương Thánh Christopher, một vật phẩm tôn giáo thường được đeo hoặc mang theo để cầu bình an.

    • He gave his son a St. Christopher medal before his trip abroad. (Anh ấy đã tặng con trai mình một huy chương Thánh Christopher trước chuyến đi nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Christopher (cụm danh từ): cách viết đầy đủ, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • St. Kitts (tên thông dụng): tên gọi tắt của đảo Saint Christopher, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • St. Kitts is a popular tourist destination in the Caribbean. (Đảo St. Kitts một điểm đến du lịch nổi tiếngvùng Caribe.)
Từ đồng nghĩa
  • Patron saint of travelers: vị thánh bảo trợ của du khách.
  • Saint Christopher-Nevis: tên gọi chính thức của quốc gia bao gồm hai đảo St. Christopher Nevis.
Các cụm từ liên quan
  • "St. Christopher's Day": Ngày lễ Thánh Christopher, thường được tổ chức vào ngày 25 tháng 7 trong lịch Kitô giáo.
    • St. Christopher's Day is celebrated with special prayers for travelers. (Ngày lễ Thánh Christopher được tổ chức với những lời cầu nguyện đặc biệt cho du khách.)
Thành ngữ liên quan
  • "To carry a St. Christopher": mang theo huy chương Thánh Christopher, tượng trưng cho sự bảo vệ khi đi xa.
    • Before his long drive, he made sure to carry a St. Christopher in his car. (Trước chuyến lái xe dài, anh ấy chắc chắn mang theo một huy chương Thánh Christopher trong xe.)

Từ chứa "st. christopher"