st. cyril

Định nghĩa

Danh từ riêng: Thánh Cyril (St. Cyril) một nhà truyền giáo người Hy Lạp, sống vào khoảng năm 826–869. Ông nổi tiếng được cho người đã phát minh ra bảng chữ cái Cyrillic, một hệ thống chữ viết được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngôn ngữ Slav các ngôn ngữ khác.

dụ sử dụng
  • (Thánh Cyril được ghi nhận người tạo ra bảng chữ cái Cyrillic.)
  • (Công việc truyền giáo của Thánh Cyril đã ảnh hưởng lớn đến sự lan rộng của đốc giáoĐông Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St. Cyril and Methodius": Thường được nhắc đến cùng với anh trai Thánh Methodius, cả hai hai anh em người Hy Lạp được phong thánh, cùng nhau truyền bá đốc giáo phát triển bảng chữ cái Glagolitic (tiền thân của chữ Cyrillic).
    • The feast day of St. Cyril and St. Methodius is celebrated on May 24. (Ngày lễ kính Thánh Cyril Thánh Methodius được tổ chức vào ngày 24 tháng 5.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyrillic (adj): thuộc về bảng chữ cái Cyrillic.
    • The Russian language uses the Cyrillic script. (Tiếng Nga sử dụng chữ viết Cyrillic.)
  • Cyrillic alphabet (n): bảng chữ cái Cyrillic.
    • The Cyrillic alphabet was developed from the Greek alphabet. (Bảng chữ cái Cyrillic được phát triển từ bảng chữ cái Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Cyril: tên gọi đầy đủ, tương tự như "St. Cyril".
  • Cyril the Philosopher: biệt danh của ông, do ông còn được biết đến với tư cách một nhà triết học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "St. Cyril".

Thành ngữ liên quan
  • "The work of St. Cyril": thường được dùng để chỉ di sản về ngôn ngữ tôn giáo của ông, đặc biệt bảng chữ cái Cyrillic.
    • Many Eastern European nations owe their written language to the work of St. Cyril. (Nhiều quốc gia Đông Âu mang ơn công trình của Thánh Cyril về chữ viết của họ.)