st. dabeoc's heath

st. dabeoc's heath

A small bee lands on a cluster of pink St. Dabeoc's heath flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Cây thạch nam thấp, mọc lan, thường xanh, nguồn gốc từ Tây Âu, với nhiều giống khác nhau hoa từ màu trắng đến hồng tím. Đây một loại cây bụi thuộc họ Ericaceae.

dụ sử dụng
  • (Cây thạch nam St. Dabeoc thường được tìm thấycác vùng đất hoang của Ireland Tây Ban Nha.)
  • (Hoa của cây thạch nam St. Dabeoc màu từ trắng đến hồng tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in st. Dabeoc's heath": được bao phủ bởi cây thạch nam St. Dabeoc.
    • The hillside was covered in st. Dabeoc's heath during the summer. (Sườn đồi được bao phủ bởi cây thạch nam St. Dabeoc vào mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Heath (danh từ): vùng đất hoang cây thạch nam mọc, hoặc cây thạch nam nói chung.

    • The heath is a typical landscape of Western Europe. (Vùng đất hoang cảnh quan điển hình của Tây Âu.)
  • Heather (danh từ): cây thạch nam (Calluna vulgaris), thường bị nhầm lẫn với st. Dabeoc's heath.

Từ đồng nghĩa
  • Daboecia cantabrica: tên khoa học của loài cây này.
  • St. Dabeoc's heath: tên thông dụng, không từ đồng nghĩa tiếng Việt chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.