st. edward the confessor
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thánh Edward Tuyên Xưng: Một vị vua của nước Anh, trị vì từ năm 1042 đến 1066. Ông là con trai của vua Ethelred the Unready. Ông nổi tiếng vì lòng mộ đạo và đã cho xây dựng Tu viện Westminster, nơi sau này ông được chôn cất. Ông được phong thánh sau khi qua đời.
Ví dụ sử dụng
- (Thánh Edward Tuyên Xưng nổi tiếng vì lòng mộ đạo và sự tận tụy với nhà thờ.)
- (Tu viện Westminster được thành lập bởi Thánh Edward Tuyên Xưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "St. Edward the Confessor's reign": triều đại của Thánh Edward Tuyên Xưng.
- Historians often study St. Edward the Confessor's reign for its political stability. (Các nhà sử học thường nghiên cứu triều đại của Thánh Edward Tuyên Xưng vì sự ổn định chính trị của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Edward the Confessor: tên gọi thông thường, bỏ chữ "St." (Thánh).
- Edward the Confessor is a key figure in English history. (Edward Tuyên Xưng là một nhân vật quan trọng trong lịch sử nước Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Vua Edward Tuyên Xưng: cách gọi tương tự, nhấn mạnh vào chức vị vua.
- Thánh Edward: cách gọi tắt, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
- Feast of St. Edward the Confessor: ngày lễ kính Thánh Edward Tuyên Xưng (ngày 13 tháng 10).
- The Feast of St. Edward the Confessor is celebrated on October 13. (Ngày lễ kính Thánh Edward Tuyên Xưng được cử hành vào ngày 13 tháng 10.)
Thành ngữ liên quan
- "As pious as St. Edward the Confessor": ngoan đạo như Thánh Edward Tuyên Xưng (thành ngữ so sánh, chỉ người rất mộ đạo).
- She is as pious as St. Edward the Confessor, always attending church. (Cô ấy ngoan đạo như Thánh Edward Tuyên Xưng, luôn đi nhà thờ.)