st. george
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thánh George: Một vị thánh tử đạo trong Kitô giáo, được coi là thánh bảo trợ của nước Anh. Ông nổi tiếng với truyền thuyết "Thánh George và Con Rồng", trong đó ông đã giết một con rồng và cứu một công chúa.
Ví dụ sử dụng
- (Thánh George là thánh bảo trợ của nước Anh.)
- (Nhiều nhà thờ ở Anh được dành riêng cho Thánh George.)
Các cách sử dụng nâng cao
"St. George's Day": Ngày lễ Thánh George, được tổ chức vào ngày 23 tháng 4 hàng năm.
- St. George's Day is celebrated with parades and festivals in England. (Ngày lễ Thánh George được tổ chức với các cuộc diễu hành và lễ hội ở Anh.)
"St. George's Cross": Thập tự giá Thánh George, một biểu tượng hình chữ thập đỏ trên nền trắng, thường xuất hiện trên quốc kỳ Anh.
- The flag of England features the St. George's Cross. (Quốc kỳ Anh có hình Thập tự giá Thánh George.)
Biến thể và từ gần giống
George (Danh từ): Tên riêng của một người, thường được dùng phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
- George is a common name in many countries. (George là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.)
St. George's Day (Danh từ): Ngày lễ dành riêng cho Thánh George.
- St. George's Day is not a public holiday in England. (Ngày lễ Thánh George không phải là ngày nghỉ lễ chính thức ở Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Patron saint of England: Thánh bảo trợ của nước Anh.
- Dragon-slayer: Kẻ giết rồng (trong truyền thuyết).
Các cụm từ liên quan
- "Saint George and the Dragon": Một câu chuyện truyền thuyết nổi tiếng về Thánh George chiến đấu với con rồng.
- The legend of Saint George and the Dragon is a popular tale in medieval literature. (Truyền thuyết về Thánh George và Con Rồng là một câu chuyện phổ biến trong văn học trung đại.)
Thành ngữ liên quan
- "St. George's flag": Cờ Thánh George, thường dùng để chỉ quốc kỳ Anh.
- The St. George's flag is flown on national holidays in England. (Cờ Thánh George được treo vào các ngày lễ quốc gia ở Anh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "st. george"