st. lawrence

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sông St. Lawrence: Một con sông lớnBắc Mỹ, chảy từ Hồ Ontario ra Vịnh Saint Lawrence Đại Tây Dương. Đây tuyến đường thủy quan trọng nối Ngũ Đại Hồ với đại dương.
    • Thánh Lawrence: Một vị tử đạo La , sống vào thế kỷ thứ 3. Theo truyền thuyết, ông bị chính quyền La ra lệnh giao nộp kho báu của nhà thờ, nhưng thay vào đó, ông đã dẫn người nghèoRome đến bị thiêu sống trên vỉ sắt vào năm 258.
dụ sử dụng
  • Sông St. Lawrence:

    • The St. Lawrence River is a major waterway for shipping between Canada and the United States. (Sông St. Lawrence một tuyến đường thủy chính cho vận tải biển giữa Canada Hoa Kỳ.)
    • Many tourists enjoy cruising along the St. Lawrence to see the beautiful landscapes. (Nhiều du khách thích du ngoạn dọc sông St. Lawrence để ngắm cảnh đẹp.)
  • Thánh Lawrence:

    • Saint Lawrence is honored as a martyr in the Catholic Church. (Thánh Lawrence được tôn kính như một vị tử đạo trong Giáo hội Công giáo.)
    • The Feast of Saint Lawrence is celebrated on August 10th. (Lễ kính Thánh Lawrence được tổ chức vào ngày 10 tháng 8.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gulf of St. Lawrence": Vịnh Saint Lawrence, một vịnh lớncửa sông St. Lawrence, nơi nước ngọt từ sông hòa vào Đại Tây Dương.

    • The Gulf of St. Lawrence is rich in marine life, including whales and seals. (Vịnh Saint Lawrence rất phong phú về sinh vật biển, bao gồm cá voi hải cẩu.)
  • "St. Lawrence Seaway": Đường thủy St. Lawrence, một hệ thống kênh đào âu thuyền cho phép tàu lớn đi từ Đại Tây Dương vào Ngũ Đại Hồ.

    • The St. Lawrence Seaway was opened in 1959 to boost trade between Canada and the U.S. (Đường thủy St. Lawrence được khánh thành vào năm 1959 để thúc đẩy thương mại giữa Canada Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Lawrence (cách viết đầy đủ): Thánh Lawrence.
    • The Basilica of Saint Lawrence is a famous church in Florence. (Vương cung thánh đường Thánh Lawrence một nhà thờ nổi tiếng ở Florence.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "St. Lawrence" một danh từ riêng chỉ một địa danh hoặc nhân vật lịch sử cụ thể, không từ nào thay thế chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • "Lawrence River": cách gọi tắt của sông St. Lawrence.
    • The Lawrence River freezes in winter, affecting shipping. (Sông Lawrence đóng băng vào mùa đông, ảnh hưởng đến vận tải.)
Thành ngữ liên quan
  • "To die like Saint Lawrence": chết một cách anh dũng, chịu đựng đau đớn niềm tin (thành ngữ hiếm dùng).
    • He faced the torture with the courage of Saint Lawrence. (Anh ấy đối mặt với sự tra tấn với lòng dũng cảm như Thánh Lawrence.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

st. lawrence
A large freighter sails down the St. Lawrence River.