st. maarten

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đảo St. Maarten: Một hòn đảo nằmphía tây quần đảo Leeward trong vùng biển Caribe. Đảo này được quản lý chung bởi Pháp Lan, với phần phía bắc thuộc Pháp (gọi là Saint-Martin) phần phía nam thuộc Lan (gọi là Sint Maarten). Đây một điểm đến du lịch nổi tiếng với bãi biển đẹp văn hóa đa dạng.
dụ sử dụng
  • (St. Maarten một điểm đến du lịch nổi tiếngvùng Caribe.)
  • (Hòn đảo St. Maarten được chia sẻ giữa Pháp Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St. Maarten" thường được dùng để chỉ toàn bộ hòn đảo, bất kể phần thuộc Pháp hay Lan. Tuy nhiên, trong văn cảnh chính thức, phần Lan gọi là "Sint Maarten" phần Pháp gọi là "Saint-Martin".
    • The airport in St. Maarten is famous for its low-altitude landings. (Sân bay ở St. Maarten nổi tiếng với các hạ cánhđộ cao thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sint Maarten: Tên chính thức của phần đảo thuộc Lan.
  • Saint-Martin: Tên chính thức của phần đảo thuộc Pháp.
  • St. Martin: Cách viết tắt khác của Saint-Martin, thường dùng trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Island of St. Maarten: Hòn đảo St. Maarten (cách diễn đạt đồng nghĩa).
  • Caribbean island: Đảo Caribe (mô tả chung).
Các cụm từ liên quan
  • "St. Maarten" thường xuất hiện trong các cụm từ chỉ địa danh du lịch:
    • St. Maarten beaches (bãi biển St. Maarten)
    • St. Maarten airport (sân bay St. Maarten)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt liên quan đến "St. Maarten" đây một địa danh cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

st. maarten
A family enjoys a sunny day on the beach in St. Maarten.