st. mary magdalene

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Maria Mađalêna: Một phụ nữ theo Chúa Giêsu, được nhắc đến trong Tân Ước. Theo truyền thống, được cho người phụ nữ tội lỗi được Chúa Giêsu chữa lành khỏi quỷ ám, sau đó trở thành một môn đồ trung thành của Ngài.

dụ sử dụng
  • (Trong Kinh Thánh, Thánh Maria Mađalêna được nhắc đến như một môn đồ của Chúa Giêsu.)
  • (Nhiều nhà thờ được đặt tên theo Thánh Maria Mađalêna.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a St. Mary Magdalene figure": chỉ một người từng quá khứ tội lỗi nhưng đã được tha thứ thay đổi cuộc đời.
    • She is often seen as a St. Mary Magdalene figure in modern literature. ( ấy thường được xem như một hình tượng Thánh Maria Mađalêna trong văn học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Mary Magdalene (n): cách viết ngắn gọn, không chữ "St." (Thánh).

    • The story of Mary Magdalene is well-known in Christian tradition. (Câu chuyện về Maria Mađalêna rất nổi tiếng trong truyền thống Kitô giáo.)
  • Magdalene (n): tên gọi tắt, thường dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo.

    • Magdalene is considered a saint in many Christian denominations. (Mađalêna được coi một vị thánh trong nhiều giáo phái Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Mary of Magdala: tên gọi khác của Thánh Maria Mađalêna, dựa trên quê hương Magdala.
    • Saint Mary of Magdala is honored on July 22. (Thánh Maria Mađalêna được tôn kính vào ngày 22 tháng 7.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "St. Mary Magdalene".
Thành ngữ liên quan
  • "A Magdalene": thành ngữ cổ, chỉ một người phụ nữ đã phạm tội nhưng được cứu rỗi, thường ám chỉ đến quá khứ tội lỗi được tha thứ.
    • In old texts, she was called a Magdalene after her conversion. (Trong các văn bản cổ, được gọi là một Mađalêna sau khi cải đạo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống