st. peter the apostle

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun): - Thánh Phêrô Tông đồ: một trong mười hai Tông đồ của Chúa Giêsu, được xem người lãnh đạo của các Tông đồ. Trong Giáo hội Công giáo, ngài được coi Đại diện của Chúa Kitô trên trần thế Giáo hoàng đầu tiên.

dụ sử dụng
  • (Thánh Phêrô Tông đồ được Giáo hội Công giáo coi Giáo hoàng đầu tiên.)
  • (Nhiều nhà thờ được đặt tên theo Thánh Phêrô Tông đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keys of St. Peter": Chìa khóa của Thánh Phêrô, biểu tượng cho quyền lực thẩm quyền của Giáo hoàng.

    • The Keys of St. Peter are a symbol of papal authority. (Chìa khóa của Thánh Phêrô biểu tượng cho quyền lực của Giáo hoàng.)
  • "Chair of St. Peter": Ngai tòa Thánh Phêrô, chỉ ngôi vị Giáo hoàng thẩm quyền giảng dạy của ngài.

    • The Chair of St. Peter represents the teaching authority of the Pope. (Ngai tòa Thánh Phêrô đại diện cho thẩm quyền giảng dạy của Giáo hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Peter (danh từ riêng): Thánh Phêrô, tên gọi tắt của St. Peter the Apostle.

    • Saint Peter was a fisherman before following Jesus. (Thánh Phêrô một ngư dân trước khi theo Chúa Giêsu.)
  • Apostle Peter (danh từ riêng): Tông đồ Phêrô, nhấn mạnh vai trò tông đồ của ngài.

    • Apostle Peter is often depicted holding keys. (Tông đồ Phêrô thường được vẽ cầm chìa khóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Simon Peter: Tên gốc của Thánh Phêrô trước khi được Chúa Giêsu đặt tên Phêrô.
  • Prince of the Apostles: Hoàng tử các Tông đồ, một tước hiệu tôn vinh vai trò lãnh đạo của ngài.
Các cụm từ liên quan
  • Feast of St. Peter: Lễ kính Thánh Phêrô, được tổ chức vào ngày 29 tháng 6 hàng năm.

    • The Feast of St. Peter is a major celebration in the Catholic Church. (Lễ kính Thánh Phêrô một lễ trọng trong Giáo hội Công giáo.)
  • Basilica of St. Peter: Vương cung thánh đường Thánh Phêrô tại Vatican, một trong những nhà thờ lớn nhất thế giới.

    • The Basilica of St. Peter is a famous pilgrimage site. (Vương cung thánh đường Thánh Phêrô một địa điểm hành hương nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • To deny someone like Peter: Chối bỏ ai đó như Phêrô, ám chỉ việc phản bội hoặc từ chối một người thân thiết sợ hãi (xuất phát từ câu chuyện Phêrô chối Chúa ba lần).
    • He denied his friend like Peter, out of fear of the authorities. (Anh ta chối bỏ bạn mình như Phêrô, sợ chính quyền.)