st. vincent

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đảo St. Vincent: Một hòn đảo nằmtrung tâm quần đảo Windward, thuộc vùng biển Caribe. Đây hòn đảo lớn nhất trong quần đảo St. Vincent Grenadines.
    • Tên gọi tắt của quốc gia: "St. Vincent" thường được dùng để chỉ toàn bộ quốc gia St. Vincent Grenadines, một quốc đảo nhỏ ở Caribe.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • St. Vincent is known for its beautiful beaches and volcanic landscapes. (St. Vincent nổi tiếng với những bãi biển đẹp cảnh quan núi lửa.)
    • The capital of St. Vincent is Kingstown. (Thủ đô của St. Vincent Kingstown.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St. Vincent and the Grenadines": Tên đầy đủ của quốc gia, bao gồm đảo chính St. Vincent chuỗi đảo nhỏ Grenadines.

    • The official name of the country is Saint Vincent and the Grenadines. (Tên chính thức của quốc gia Saint Vincent Grenadines.)
  • "St. Vincent" trong ngữ cảnh lịch sử: Tên gọi bắt nguồn từ nhà thám hiểm Christopher Columbus, người đã đặt tên hòn đảo theo tên Thánh Vincent.

    • Christopher Columbus named St. Vincent after Saint Vincent of Saragossa. (Christopher Columbus đã đặt tên St. Vincent theo tên Thánh Vincent của Saragossa.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Vincent: Cách viết đầy đủ, không viết tắt.

    • Saint Vincent is a volcanic island in the Caribbean. (Saint Vincent một hòn đảo núi lửavùng Caribe.)
  • Vincentian (danh từ/tính từ): Người dân hoặc thuộc về St. Vincent.

    • The Vincentian culture is a mix of African and European influences. (Văn hóa Vincentian sự pha trộn giữa ảnh hưởng châu Phi châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • The Grenadines: (khi chỉ toàn bộ quốc gia) Tên gọi khác của quần đảo St. Vincent Grenadines.
    • The Grenadines are a popular destination for sailing. (Quần đảo Grenadines một điểm đến phổ biến cho du thuyền.)
Các cụm từ liên quan
  • The island of St. Vincent: Cụm từ chỉ rõ hòn đảo, không bao gồm các đảo nhỏ khác.
    • The island of St. Vincent has an active volcano called La Soufrière. (Hòn đảo St. Vincent một ngọn núi lửa đang hoạt động tên La Soufrière.)
Thành ngữ liên quan
  • "St. Vincent" như một biểu tượng văn hóa: Thường xuất hiện trong các bài hát văn học Caribe.
    • The song "St. Vincent" by the band The Parachute Club celebrates the island's beauty. (Bài hát "St. Vincent" của ban nhạc The Parachute Club ca ngợi vẻ đẹp của hòn đảo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "st. vincent"

st. vincent
A cruise ship sails past the lush green island of St. Vincent.