stabile
Định nghĩa
Danh từ:
- Tác phẩm điêu khắc tĩnh: "Stabile" là một tác phẩm điêu khắc trừu tượng, thường được làm từ kim loại tấm, có các bộ phận cố định và gắn liền với một đế hoặc nền tảng vững chắc, không di chuyển được. Loại hình này trái ngược với "mobile" (tác phẩm điêu khắc động).
Tính từ:
- Ổn định, bền vững: Trong hóa học, vật lý hoặc sinh học, "stabile" mô tả một chất, hệ thống hoặc trạng thái có khả năng chống lại sự thay đổi, không dễ bị biến đổi hoặc phân hủy.
- Cố định, không thể di chuyển: "Stabile" chỉ một vật thể hoặc cấu trúc không thể hoặc không có ý định bị di dời, tương tự như "immovable" (bất động).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The museum displayed a large stabile made of steel and aluminum. (Bảo tàng trưng bày một tác phẩm điêu khắc tĩnh lớn làm từ thép và nhôm.)
- Alexander Calder is famous for both his mobiles and stabiles. (Alexander Calder nổi tiếng với cả tác phẩm điêu khắc động và tác phẩm điêu khắc tĩnh của ông.)
Tính từ:
- In chemistry, a stabile compound does not easily decompose. (Trong hóa học, một hợp chất ổn định không dễ bị phân hủy.)
- The immovable rocks were stabile features of the landscape. (Những tảng đá bất động là các đặc điểm cố định của cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stabile equilibrium": Trạng thái cân bằng ổn định, nơi một hệ thống trở lại vị trí ban đầu sau khi bị tác động.
- The pendulum is in stabile equilibrium at its lowest point. (Con lắc ở trạng thái cân bằng ổn định tại điểm thấp nhất của nó.)
"Stabile isotope": Đồng vị bền, là dạng nguyên tử không bị phân rã phóng xạ theo thời gian.
- Carbon-12 is a stabile isotope of carbon. (Carbon-12 là một đồng vị bền của carbon.)
Biến thể và từ gần giống
Stability (danh từ): Sự ổn định, tính bền vững.
- The stability of the chemical compound is crucial for its use. (Sự ổn định của hợp chất hóa học là rất quan trọng cho việc sử dụng nó.)
Stabilize (động từ): Làm cho ổn định.
- Doctors worked to stabilize the patient's condition. (Các bác sĩ đã làm việc để ổn định tình trạng của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Immobile: bất động, không di chuyển (dùng cho danh từ và tính từ).
- Fixed: cố định, không thay đổi.
- Permanent: lâu dài, vĩnh viễn.
- Resistant: có khả năng chống lại (trong ngữ cảnh hóa học/sinh học).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "stabile". Tuy nhiên, trong nghệ thuật, thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "mobile" (tác phẩm điêu khắc động).