stabile

stabile

The artist created a large stabile for the city park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tác phẩm điêu khắc tĩnh: "Stabile" một tác phẩm điêu khắc trừu tượng, thường được làm từ kim loại tấm, các bộ phận cố định gắn liền với một đế hoặc nền tảng vững chắc, không di chuyển được. Loại hình này trái ngược với "mobile" (tác phẩm điêu khắc động).
  2. Tính từ:

    • Ổn định, bền vững: Trong hóa học, vật hoặc sinh học, "stabile" mô tả một chất, hệ thống hoặc trạng thái khả năng chống lại sự thay đổi, không dễ bị biến đổi hoặc phân hủy.
    • Cố định, không thể di chuyển: "Stabile" chỉ một vật thể hoặc cấu trúc không thể hoặc không ý định bị di dời, tương tự như "immovable" (bất động).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The museum displayed a large stabile made of steel and aluminum. (Bảo tàng trưng bày một tác phẩm điêu khắc tĩnh lớn làm từ thép nhôm.)
    • Alexander Calder is famous for both his mobiles and stabiles. (Alexander Calder nổi tiếng với cả tác phẩm điêu khắc động tác phẩm điêu khắc tĩnh của ông.)
  • Tính từ:

    • In chemistry, a stabile compound does not easily decompose. (Trong hóa học, một hợp chất ổn định không dễ bị phân hủy.)
    • The immovable rocks were stabile features of the landscape. (Những tảng đá bất động các đặc điểm cố định của cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stabile equilibrium": Trạng thái cân bằng ổn định, nơi một hệ thống trở lại vị trí ban đầu sau khi bị tác động.

    • The pendulum is in stabile equilibrium at its lowest point. (Con lắctrạng thái cân bằng ổn định tại điểm thấp nhất của .)
  • "Stabile isotope": Đồng vị bền, dạng nguyên tử không bị phân phóng xạ theo thời gian.

    • Carbon-12 is a stabile isotope of carbon. (Carbon-12 một đồng vị bền của carbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Stability (danh từ): Sự ổn định, tính bền vững.

    • The stability of the chemical compound is crucial for its use. (Sự ổn định của hợp chất hóa học rất quan trọng cho việc sử dụng .)
  • Stabilize (động từ): Làm cho ổn định.

    • Doctors worked to stabilize the patient's condition. (Các bác sĩ đã làm việc để ổn định tình trạng của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Immobile: bất động, không di chuyển (dùng cho danh từ tính từ).
  • Fixed: cố định, không thay đổi.
  • Permanent: lâu dài, vĩnh viễn.
  • Resistant: khả năng chống lại (trong ngữ cảnh hóa học/sinh học).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "stabile". Tuy nhiên, trong nghệ thuật, thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "mobile" (tác phẩm điêu khắc động).