stabilimètre

Học thuật
Thân thiện
stabilimètre

Un chercheur utilise un stabilimètre pour mesurer l'équilibre d'un participant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tâmhọc) Trọng dao kế: Một dụng cụ dùng để đo lường các dao động, sự xê dịch của trọng tâm cơ thể con người. thường được sử dụng trong các nghiên cứu tâmhọc y học để đánh giá khả năng giữ thăng bằng, sự ổn định tư thế hoặc các phản ứng sinhliên quan đến stress cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le psychologue utilise un stabilimètre pour évaluer l'équilibre postural du patient. (Nhà tâmhọc sử dụng một trọng dao kế để đánh giá sự thăng bằng tư thế của bệnh nhân.)
    • Les données du stabilimètre ont révélé une instabilité significative sous pression. (Dữ liệu từ trọng dao kế đã tiết lộ một sự mất ổn định đáng kể khi bị áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Utilisation en psychophysiologie: Trong tâmsinhhọc, "stabilimètre" có thể được dùng như một công cụ khách quan để đo lường phản ứng cơ thể đối với các kích thích tâm lý, chẳng hạn như lo lắng hoặc căng thẳng.
    • La réaction au stress a été mesurée à l'aide d'un stabilimètre. (Phản ứng với căng thẳng đã được đo bằng một trọng dao kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Stabilométrie (n.f): Phép đo ổn định, phương pháp đo lường sự cân bằng dao động tư thế bằng trọng dao kế.

    • La stabilométrie est une technique courante en posturologie. (Phép đo ổn địnhmột kỹ thuật phổ biến trong nghiên cứu tư thế học.)
  • Plateforme de force: Bàn cân lực, một thiết bị chức năng tương tự thường được dùng trong phân tích dáng đi thăng bằng.

    • La plateforme de force peut fournir des données similaires au stabilimètre. (Bàn cân lực có thể cung cấp dữ liệu tương tự như trọng dao kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Plateforme stabilométrique: Bàn đo ổn định (một thuật ngữ kỹ thuật hơn, thường chỉ một thiết bị cụ thể).
  • Appareil de mesure de l'équilibre: Thiết bị đo sự cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

stabilimètre

Un chercheur utilise un stabilimètre pour mesurer l'équilibre d'un participant.

danh từ giống đực
  1. (tâmhọc) trọng dao kế (đo các xê xích của trọng tâm cơ thể)