stabilising
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tác dụng làm ổn định: "stabilising" mô tả một thứ gì đó giúp duy trì sự ổn định, ngăn chặn sự thay đổi đột ngột hoặc mất cân bằng.
- Mang tính ổn định hóa: Được dùng để chỉ các yếu tố hoặc lực lượng giúp một hệ thống, tình huống hoặc cấu trúc trở nên vững chắc hơn.
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- Đang làm ổn định: Hành động đang diễn ra nhằm tạo ra sự ổn định.
- Đang ổn định hóa: Quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên ít biến động hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The family is one of the great stabilising elements in society. (Gia đình là một trong những yếu tố làm ổn định xã hội vĩ đại.)
- The stabilising effect of the new policy helped reduce inflation. (Tác dụng ổn định của chính sách mới đã giúp giảm lạm phát.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The government is stabilising the economy after the crisis. (Chính phủ đang ổn định nền kinh tế sau cuộc khủng hoảng.)
- The medication is stabilising his blood pressure. (Thuốc đang làm ổn định huyết áp của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stabilising force": lực lượng ổn định, thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị.
- The United Nations acted as a stabilising force in the region. (Liên Hợp Quốc đóng vai trò như một lực lượng ổn định trong khu vực.)
"stabilising influence": ảnh hưởng ổn định, thường nói về một người hoặc yếu tố tích cực.
- Her calm presence had a stabilising influence on the team. (Sự hiện diện điềm tĩnh của cô ấy có ảnh hưởng ổn định lên đội nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Stabilise (động từ): ổn định hóa, làm ổn định.
- We need to stabilise the situation before moving forward. (Chúng ta cần ổn định tình hình trước khi tiến lên.)
Stability (danh từ): sự ổn định.
- The stability of the economy is crucial for growth. (Sự ổn định của nền kinh tế là rất quan trọng cho tăng trưởng.)
Stable (tính từ): ổn định, vững chắc.
- The patient is in a stable condition. (Bệnh nhân đang trong tình trạng ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Balancing: cân bằng, làm cân đối.
- Steadying: làm vững chắc, làm ổn định.
- Securing: bảo đảm, làm chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stabilise down: ổn định lại, trở nên yên ả hơn.
- After the storm, the weather stabilised down. (Sau cơn bão, thời tiết đã ổn định lại.)
Thành ngữ liên quan
- Stabilising the ship: ổn định tình hình, thường dùng trong quản lý hoặc chính trị.
- The new CEO is stabilising the ship after years of poor management. (Giám đốc điều hành mới đang ổn định tình hình sau nhiều năm quản lý kém.)