stabilizer bar

Định nghĩa

Danh từ: - Thanh ổn định (ô tô, xe tải): "stabilizer bar" một thanh kim loại cứng được lắp đặt giữa hệ thống treo trước giữa hệ thống treo sau của ô tô xe tải. Chức năng chính của giảm độ nghiêng của thân xe khi vào cua, giúp ổn định khung gầm cải thiện khả năng vận hành.

dụ sử dụng
  • (Thanh ổn định giúp giảm độ nghiêng thân xe khi xe vào cua gấp.)
  • (Một thanh ổn định bị hỏng có thể khiến xe cảm thấy mất ổn định khi vào cua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stabilizer bar link": thanh kết nối của thanh ổn định, bộ phận kết nối thanh ổn định với hệ thống treo.

    • The stabilizer bar link needs replacement due to wear. (Thanh kết nối của thanh ổn định cần được thay thế do hao mòn.)
  • "Front stabilizer bar": thanh ổn định phía trước, lắphệ thống treo trước.

    • The front stabilizer bar is thicker than the rear one for better handling. (Thanh ổn định phía trước dày hơn thanh phía sau để xử lý tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sway bar (n): tên gọi khác của "stabilizer bar", thường dùng trong tiếng Anh Bắc Mỹ.

    • The sway bar prevents the car from leaning too much. (Thanh chống lắc ngăn xe nghiêng quá nhiều.)
  • Anti-roll bar (n): tên gọi khác, nhấn mạnh chức năng chống lăn.

    • An anti-roll bar is essential for sports cars. (Thanh chống lăn thiết yếu cho xe thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sway bar: thanh chống lắc.
  • Anti-roll bar: thanh chống lăn.
  • Torsion bar: thanh xoắn (một loại thanh ổn định khác, thường dùng trong hệ thống treo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stabilize the chassis: ổn định khung gầm.
    • The stabilizer bar helps stabilize the chassis during high-speed driving. (Thanh ổn định giúp ổn định khung gầm khi lái xe tốc độ cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep things on an even keel: giữ mọi thứ ổn định (tương tự chức năng của thanh ổn định).
    • The stabilizer bar keeps the car on an even keel during turns. (Thanh ổn định giữ xe ở trạng thái ổn định khi vào cua.)
stabilizer bar
A mechanic points to the stabilizer bar under a car.