stabilizing
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm ổn định, có tác dụng ổn định: "stabilizing" mô tả một yếu tố, hành động hoặc vật có khả năng tạo ra hoặc duy trì trạng thái ổn định, không dao động, không thay đổi đột ngột.
- Ví dụ: The family is one of the great stabilizing elements in society. (Gia đình là một trong những yếu tố làm ổn định xã hội.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "stabilize"):
- Đang làm ổn định, đang ổn định hóa: Chỉ hành động đang diễn ra nhằm đưa một thứ gì đó vào trạng thái cân bằng, vững chắc.
- Ví dụ: The government is stabilizing the economy after the crisis. (Chính phủ đang ổn định hóa nền kinh tế sau cuộc khủng hoảng.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Regular exercise is a stabilizing factor for mental health. (Tập thể dục thường xuyên là một yếu tố làm ổn định sức khỏe tinh thần.)
- The stabilizing influence of a good teacher can change a student's life. (Ảnh hưởng làm ổn định của một giáo viên tốt có thể thay đổi cuộc đời học sinh.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The engineers are stabilizing the building's foundation. (Các kỹ sư đang ổn định hóa nền móng của tòa nhà.)
- She is stabilizing her blood sugar levels by eating healthy. (Cô ấy đang ổn định lượng đường trong máu bằng cách ăn uống lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stabilizing agent": chất ổn định (trong hóa học hoặc thực phẩm).
- Emulsifiers act as stabilizing agents in mayonnaise. (Chất nhũ hóa hoạt động như chất ổn định trong sốt mayonnaise.)
- "stabilizing force": lực ổn định (trong chính trị, xã hội).
- The United Nations has been a stabilizing force in the region. (Liên Hợp Quốc đã là một lực lượng ổn định trong khu vực.)
- "self-stabilizing": tự ổn định (dùng trong kỹ thuật).
- This drone has a self-stabilizing system for smooth flight. (Máy bay không người lái này có hệ thống tự ổn định để bay êm.)
Biến thể và từ gần giống
- Stabilize (động từ): làm ổn định.
- The medication helps stabilize his mood. (Thuốc giúp ổn định tâm trạng của anh ấy.)
- Stabilization (danh từ): sự ổn định hóa.
- The stabilization of the currency took months. (Việc ổn định hóa tiền tệ mất nhiều tháng.)
- Stable (tính từ): ổn định.
- He found a stable job after graduation. (Anh ấy tìm được công việc ổn định sau khi tốt nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Balancing: cân bằng.
- Yoga helps in balancing the body and mind. (Yoga giúp cân bằng cơ thể và tâm trí.)
- Steadying: làm vững chắc.
- The steadying hand of the coach guided the team. (Bàn tay vững chắc của huấn luyện viên đã dẫn dắt đội.)
- Firming: làm chắc chắn.
- The firming gel helps stabilize the hair style. (Gel làm chắc giúp ổn định kiểu tóc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stabilize out: trở nên ổn định sau một thời gian biến động.
- The economy stabilized out after the new policies. (Nền kinh tế trở nên ổn định sau các chính sách mới.)
- Stabilize around: ổn định ở mức nào đó.
- The temperature stabilized around 25 degrees Celsius. (Nhiệt độ ổn định ở mức khoảng 25 độ C.)
Thành ngữ liên quan
- "Stabilize the ship": ổn định tình hình (thường dùng trong ngữ cảnh khó khăn).
- We need to stabilize the ship before moving forward. (Chúng ta cần ổn định tình hình trước khi tiến lên.)
- "On stable ground": ở trạng thái ổn định, an toàn.
- After the loan was approved, the company was on stable ground. (Sau khi khoản vay được phê duyệt, công ty đã ở trạng thái ổn định.)