stable factor

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yếu tố đông máu ổn định: "stable factor" một yếu tố đông máu (coagulation factor) được hình thành trong thận dưới tác động của vitamin K. Yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu, giúp ngăn ngừa chảy máu quá mức.
dụ sử dụng
  • (Yếu tố đông máu ổn định rất cần thiết cho quá trình đông máu.)
  • (Sự thiếu hụt yếu tố đông máu ổn định có thể dẫn đến các rối loạn chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stable factor deficiency": tình trạng thiếu hụt yếu tố đông máu ổn định.
    • Doctors diagnosed the patient with a stable factor deficiency. (Các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị thiếu hụt yếu tố đông máu ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Factor (danh từ): yếu tố, nhân tố.

    • Vitamin K is a crucial factor in the production of the stable factor. (Vitamin K một yếu tố quan trọng trong việc sản xuất yếu tố đông máu ổn định.)
  • Coagulation factor (danh từ): yếu tố đông máu.

    • The stable factor is one of several coagulation factors in the blood. (Yếu tố đông máu ổn định một trong số nhiều yếu tố đông máu trong máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Factor VII: yếu tố VII, một tên gọi khác của "stable factor" trong y học.
    • Factor VII is also known as the stable factor. (Yếu tố VII còn được gọi là yếu tố đông máu ổn định.)
Các cụm từ liên quan
  • Vitamin K-dependent factor: yếu tố phụ thuộc vitamin K.
    • The stable factor is a vitamin K-dependent factor. (Yếu tố đông máu ổn định một yếu tố phụ thuộc vitamin K.)
Thành ngữ liên quan
  • Blood clotting cascade: thác đông máu, một chuỗi phản ứng trong đó "stable factor" tham gia.
    • The stable factor plays a key role in the blood clotting cascade. (Yếu tố đông máu ổn định đóng vai trò chính trong thác đông máu.)
stable factor
A doctor explains that a stable factor is essential for proper blood clotting.