stablemate
Định nghĩa
Danh từ: - Ngựa cùng chuồng: "stablemate" chỉ một con ngựa được nuôi chung chuồng với một con ngựa khác, hoặc một trong số những con ngựa thuộc sở hữu của cùng một người.
Ví dụ sử dụng
- (Hai con ngựa là ngựa cùng chuồng tại cùng một trang trại.)
- (Anh ấy đã mua một con ngựa cùng chuồng cho con ngựa đua vô địch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stablemate" trong ngữ cảnh mở rộng: từ này đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ những người hoặc vật cùng thuộc một nhóm, tổ chức hoặc sở hữu chung.
- These two companies are stablemates under the same parent corporation. (Hai công ty này là đồng minh cùng thuộc một tập đoàn mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stable (danh từ): chuồng ngựa, nơi nuôi ngựa.
- The horses were kept in a clean stable. (Những con ngựa được giữ trong một chuồng sạch sẽ.)
- Stablemate (danh từ): không có biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với "stable" để tạo thành cụm từ.
Từ đồng nghĩa
- Fellow horse: ngựa đồng hành (không phổ biến, thường dùng trong văn học).
- Barnmate: ngựa cùng chuồng (từ ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "stablemate", nhưng có thể dùng cụm động từ với "stable":
- Stable up: đưa ngựa vào chuồng.
- We need to stable up the horses before the storm. (Chúng ta cần đưa ngựa vào chuồng trước cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- "Stablemate" thường không xuất hiện trong thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ như "stablemate companies" (các công ty cùng tập đoàn).