stack away
Định nghĩa
stack away (động từ cụm): Cất giữ hoặc dự trữ một thứ gì đó (thường là đồ vật, thực phẩm hoặc hàng hóa) để sử dụng trong tương lai, bằng cách xếp chồng lên nhau hoặc đặt vào một nơi an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần xếp và cất củi trước khi mùa đông đến.)
- (Cô ấy đã xếp và cất tất cả đồ hộp trong phòng đựng thức ăn để dùng cho trường hợp khẩn cấp.)
- (Người nông dân dự trữ ngũ cốc trong silo mỗi mùa thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- stack away + for + mục đích: Nhấn mạnh mục đích dự trữ.
- They stacked away extra blankets for the cold nights. (Họ đã xếp và cất thêm chăn để dùng cho những đêm lạnh giá.)
- stack away + in + địa điểm: Chỉ nơi cất giữ.
- The books were stacked away in the attic. (Những cuốn sách đã được xếp và cất trong gác xép.)
Biến thể và từ gần giống
- Stack up: Xếp chồng lên nhau (không nhất thiết mang nghĩa cất giữ).
- Please stack up the chairs after the meeting. (Vui lòng xếp chồng ghế lên sau cuộc họp.)
- Store away: Cất giữ, dự trữ (từ đồng nghĩa gần nhất).
- He stored away his winter clothes in the closet. (Anh ấy cất quần áo mùa đông vào tủ.)
Từ đồng nghĩa
- Put away: Cất đi, để vào chỗ.
- Set aside: Để dành, dành riêng.
- Stockpile: Tích trữ (thường dùng cho hàng hóa số lượng lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stack up against: So sánh, đối chiếu.
- How does this new model stack up against the old one? (Mẫu mới này so sánh thế nào với mẫu cũ?)
- Stack the odds: Tạo lợi thế (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- They stacked the odds in their favor by preparing early. (Họ đã tạo lợi thế cho mình bằng cách chuẩn bị sớm.)
Thành ngữ liên quan
- Stack the deck: Sắp xếp mọi thứ có lợi cho mình (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He stacked the deck so that his team would win. (Anh ta đã sắp xếp mọi thứ để đội mình thắng.)
- A stack of: Một chồng, một đống (lớn).
- She has a stack of homework to do. (Cô ấy có một đống bài tập về nhà phải làm.)