stack up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Xếp chồng lên nhau, chất đống: "stack up" chỉ hành động sắp xếp các vật thể thành từng chồng hoặc đống một cách trật tự. - So sánh, đánh giá (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức): "stack up" có nghĩa so sánh ai đó hoặc cái đó với một tiêu chuẩn, đối thủ, hoặc kỳ vọng, thường để xem chúng đáp ứng được hay không.

dụ sử dụng
  • Nghĩa xếp chồng:

    • She stacked up the books on the shelf. ( ấy xếp chồng những cuốn sách lên kệ.)
    • The workers stacked up the boxes in the warehouse. (Công nhân chất đống các thùng hàng trong kho.)
  • Nghĩa so sánh:

    • How does our team stack up against the competition? (Đội của chúng ta so sánh thế nào với đối thủ?)
    • His performance didn't stack up to the expectations. (Màn trình diễn của anh ấy không đáp ứng được kỳ vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stack up" + against/to: dùng để so sánh hoặc đánh giá.

    • Her achievements stack up well against those of her peers. (Thành tích của ấy sánh ngang với các bạn đồng trang lứa.)
    • The new model doesn't stack up to the old one in terms of durability. (Mẫu mới không bằng mẫu về độ bền.)
  • "stack up" trong ngữ cảnh tích lũy: chỉ việc thêm dần vào.

    • The bills are stacking up on my desk. (Các hóa đơn đang chất chồng lên bàn làm việc của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stack (động từ): xếp chồng (dạng cơ bản).
    • He stacked the plates neatly. (Anh ấy xếp chồng đĩa một cách gọn gàng.)
  • Stackable (tính từ): có thể xếp chồng lên nhau.
    • These chairs are stackable for easy storage. (Những chiếc ghế này có thể xếp chồng để dễ cất giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pile up: chất đống, xếp chồng.
    • The laundry piled up in the corner. (Đồ giặt chất đống trong góc.)
  • Accumulate: tích lũy, chồng chất (thường dùng cho số lượng lớn).
    • Dust accumulated on the shelves. (Bụi tích tụ trên kệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stack up against: so sánh với.
    • We need to see how our proposal stacks up against theirs. (Chúng ta cần xem đề xuất của mình so sánh thế nào với của họ.)
  • Stack up to: đáp ứng tiêu chuẩn, bằng với.
    • This product doesn't stack up to the quality we expected. (Sản phẩm này không đáp ứng được chất lượng chúng tôi kỳ vọng.)
Thành ngữ liên quan
  • The odds are stacked up against someone: mọi thứ đều chống lại ai đó (thường dùng "stacked against").
    • The odds are stacked up against the underdog team. (Mọi thứ đều chống lại đội yếu thế.)