stacked heel
Định nghĩa
Danh từ: Gót giày xếp lớp – một loại gót giày được làm từ nhiều lớp da (hoặc vật liệu tương tự) xếp chồng lên nhau, tạo thành một khối vững chắc. Đặc điểm nhận dạng là các đường vân ngang trên bề mặt gót do các lớp vật liệu tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đi một đôi bốt có gót giày xếp lớp.)
- (Gót giày xếp lớp trên đôi giày này mang lại cả phong cách lẫn sự ổn định.)
- (Thợ đóng giày thường dùng da để tạo gót giày xếp lớp cho giày tây cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stacked heel" có thể được dùng để chỉ một phong cách thiết kế giày cụ thể, thường thấy ở giày bốt, giày tây nam, hoặc giày cao gót nữ có độ cao vừa phải.
- Trong ngành thời trang, stacked heel thường được coi là một dấu hiệu của sự thủ công và độ bền, trái ngược với gót đúc (molded heel) làm từ nhựa.
Biến thể và từ gần giống
- Stacked heel shoe (danh từ ghép): giày có gót xếp lớp.
- Stacked heel boot (danh từ ghép): bốt có gót xếp lớp.
- Stacked leather heel (danh từ ghép): gót xếp lớp bằng da.
Từ đồng nghĩa
- Layered heel: gót giày xếp lớp (cách diễn đạt thông dụng hơn trong tiếng Việt).
- Laminate heel: gót giày ép lớp (hiếm dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stacked heel". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Stack up: xếp chồng lên nhau. - The layers of leather stack up to form the heel. (Các lớp da xếp chồng lên nhau để tạo thành gót giày.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "stacked heel".
