stacked
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chất đống, xếp chồng: "stacked" mô tả trạng thái các vật được sắp xếp chồng lên nhau một cách gọn gàng.
- Có thân hình đẹp, gợi cảm (không trang trọng): "stacked" cũng được dùng để miêu tả một người phụ nữ có vóc dáng quyến rũ, đặc biệt là vòng một đầy đặn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thứ nhất:
- The books are stacked neatly on the shelf. (Những cuốn sách được xếp chồng gọn gàng trên kệ.)
- We have a stack of papers waiting to be signed. (Chúng tôi có một chồng giấy tờ đang chờ được ký.)
Nghĩa thứ hai:
- She is a stacked blonde with a beautiful smile. (Cô ấy là một cô gái tóc vàng có thân hình đẹp với nụ cười duyên.)
- The actress was known for being stacked and confident. (Nữ diễn viên nổi tiếng vì có vóc dáng gợi cảm và tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stacked against someone": bất lợi, thiên vị chống lại ai đó.
- The odds are stacked against the underdog. (Cơ hội đang bị dồn ép bất lợi cho đội yếu thế.)
"stacked deck": bộ bài đã được sắp xếp trước (ám chỉ sự gian lận hoặc bất công).
- It's like playing with a stacked deck; you can't win. (Giống như chơi với một bộ bài đã được sắp xếp; bạn không thể thắng.)
Biến thể và từ gần giống
Stack (động từ): xếp chồng, chất đống.
- Please stack the chairs after the meeting. (Làm ơn xếp chồng ghế sau cuộc họp.)
Stack (danh từ): chồng, đống.
- A stack of pancakes. (Một chồng bánh kếp.)
Stackable (tính từ): có thể xếp chồng lên nhau.
- These boxes are stackable. (Những chiếc hộp này có thể xếp chồng lên nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Piled: chất đống, xếp chồng.
- Curvaceous: có đường cong quyến rũ (dùng cho phụ nữ).
- Voluptuous: đầy đặn, gợi cảm (thường dùng trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stack up: tích lũy, chất đống hoặc so sánh.
- Work is starting to stack up. (Công việc bắt đầu chất đống.)
- How does this product stack up against the competition? (Sản phẩm này so với đối thủ cạnh tranh như thế nào?)
Stack out: (không phổ biến) sắp xếp ra ngoài.
Thành ngữ liên quan
Stack the odds: tạo lợi thế hoặc bất lợi.
- They tried to stack the odds in their favor. (Họ cố gắng tạo lợi thế cho mình.)
Stack the deck: gian lận, sắp xếp trước để có lợi.
- He felt the game was rigged because the deck was stacked. (Anh ta cảm thấy trò chơi đã bị dàn xếp vì bộ bài đã được sắp xếp trước.)