stacked

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chất đống, xếp chồng: "stacked" mô tả trạng thái các vật được sắp xếp chồng lên nhau một cách gọn gàng.
    • thân hình đẹp, gợi cảm (không trang trọng): "stacked" cũng được dùng để miêu tả một người phụ nữ vóc dáng quyến rũ, đặc biệt vòng một đầy đặn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thứ nhất:

    • The books are stacked neatly on the shelf. (Những cuốn sách được xếp chồng gọn gàng trên kệ.)
    • We have a stack of papers waiting to be signed. (Chúng tôi một chồng giấy tờ đang chờ được .)
  • Nghĩa thứ hai:

    • She is a stacked blonde with a beautiful smile. ( ấy một gái tóc vàng thân hình đẹp với nụ cười duyên.)
    • The actress was known for being stacked and confident. (Nữ diễn viên nổi tiếng vóc dáng gợi cảm tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stacked against someone": bất lợi, thiên vị chống lại ai đó.

    • The odds are stacked against the underdog. (Cơ hội đang bị dồn ép bất lợi cho đội yếu thế.)
  • "stacked deck": bộ bài đã được sắp xếp trước (ám chỉ sự gian lận hoặc bất công).

    • It's like playing with a stacked deck; you can't win. (Giống như chơi với một bộ bài đã được sắp xếp; bạn không thể thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stack (động từ): xếp chồng, chất đống.

    • Please stack the chairs after the meeting. (Làm ơn xếp chồng ghế sau cuộc họp.)
  • Stack (danh từ): chồng, đống.

    • A stack of pancakes. (Một chồng bánh kếp.)
  • Stackable (tính từ): có thể xếp chồng lên nhau.

    • These boxes are stackable. (Những chiếc hộp này có thể xếp chồng lên nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Piled: chất đống, xếp chồng.
  • Curvaceous: đường cong quyến rũ (dùng cho phụ nữ).
  • Voluptuous: đầy đặn, gợi cảm (thường dùng trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stack up: tích lũy, chất đống hoặc so sánh.

    • Work is starting to stack up. (Công việc bắt đầu chất đống.)
    • How does this product stack up against the competition? (Sản phẩm này so với đối thủ cạnh tranh như thế nào?)
  • Stack out: (không phổ biến) sắp xếp ra ngoài.

Thành ngữ liên quan
  • Stack the odds: tạo lợi thế hoặc bất lợi.

    • They tried to stack the odds in their favor. (Họ cố gắng tạo lợi thế cho mình.)
  • Stack the deck: gian lận, sắp xếp trước để lợi.

    • He felt the game was rigged because the deck was stacked. (Anh ta cảm thấy trò chơi đã bị dàn xếp bộ bài đã được sắp xếp trước.)