stadium jumping

stadium jumping

A rider guides her horse over a colorful fence in a stadium jumping competition.

Định nghĩa

Danh từ: Môn thể thao cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật trong sân vận động, nơi người cưỡi ngựa điều khiển ngựa vượt qua một loạt các chướng ngại vật được sắp xếp theo một lộ trình nhất định nhằm thể hiện kỹ năng nhảy sự khéo léo.

dụ sử dụng
  • (Môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật trong sân vận động một sự kiện phổ biến tại cuộc thi cưỡi ngựa.)
  • ( ấy đã giành huy chương vàng trong môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật trong sân vận động tại các kỳ đại hội thể thao quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compete in stadium jumping": tham gia thi đấu môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật trong sân vận động.

    • Many riders compete in stadium jumping to test their skills. (Nhiều người cưỡi ngựa tham gia thi đấu môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật trong sân vận động để kiểm tra kỹ năng của họ.)
  • "stadium jumping course": đường đua vượt chướng ngại vật trong sân vận động.

    • The stadium jumping course was designed with high fences and tricky turns. (Đường đua vượt chướng ngại vật trong sân vận động được thiết kế với hàng rào cao những khúc cua khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Stadium jump (n): nhảy trong môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật trong sân vận động.

    • The horse made a perfect stadium jump over the last fence. (Con ngựa đã thực hiện một nhảy hoàn hảo trong môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật qua hàng rào cuối cùng.)
  • Jumping (n): môn nhảy ngựa nói chung.

    • Jumping is a core discipline in equestrian sports. (Môn nhảy ngựa một bộ môn cốt lõi trong các môn thể thao cưỡi ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Show jumping: môn nhảy ngựa biểu diễn (thường được dùng thay thế cho "stadium jumping").

    • Show jumping and stadium jumping are often used interchangeably. (Môn nhảy ngựa biểu diễn môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật trong sân vận động thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Equestrian jumping: môn nhảy ngựa trong cưỡi ngựa.

Các cụm từ liên quan
  • Stadium jumping competition: cuộc thi cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật trong sân vận động.
    • The stadium jumping competition attracted participants from around the world. (Cuộc thi cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật trong sân vận động đã thu hút những người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)