staff line

Định nghĩa

Danh từ: dòng kẻ nhạcBất kỳ một trong 5 đường kẻ nằm ngang tạo nên khuông nhạc (staff) trong ký hiệu âm nhạc phương Tây. Các nốt nhạc được đặt trên hoặc giữa các dòng kẻ này để biểu thị cao độ.

dụ sử dụng
  • (Nốt nhạc được đặt trên dòng kẻ nhạc thứ hai từ dưới lên.)
  • (Mỗi dòng kẻ nhạc đại diện cho một cao độ khác nhau trong ký hiệu âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ledger line" (dòng kẻ phụ): Dòng kẻ ngắn được thêm vào bên trên hoặc dưới khuông nhạc để mở rộng phạm vi cao độ, không phải một phần của 5 dòng kẻ nhạc chính.
    • When notes go too high, they are written on ledger lines instead of staff lines. (Khi nốt nhạc quá cao, chúng được viết trên dòng kẻ phụ thay vì dòng kẻ nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Staff (n): khuông nhạctập hợp 5 dòng kẻ nhạc 4 khoảng trống giữa chúng.
    • The staff is the foundation of written music. (Khuông nhạc nền tảng của âm nhạc viết.)
  • Line (n): dòng kẻtrong ngữ cảnh này, chỉ một đường kẻ riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Music line (dòng nhạc): ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một dòng kẻ trên khuông nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "staff line".

Thành ngữ liên quan
  • Read between the lines (đọc giữa các dòng): Thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến dòng kẻ nhạc, nhưng có thể dùng ẩn dụ trong âm nhạc để nói về việc hiểu ý nghĩa sâu xa từ các nốt nhạc.
    • To interpret the piece, you must read between the staff lines. (Để diễn giải bản nhạc, bạn phải đọc giữa các dòng kẻ nhạc.)
staff line
A musician carefully draws a staff line on a sheet of music paper.